Ipswich Town F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 3-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 3, hòa 5, Birmingham City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 34
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- LWDDL Birmingham City F.C.
- 21' ▲ O. Hutchinson ▼ W. Burns
- 31' C. Chaplin · Sam Morsy 1-0
- 43' Cameron Burgess
- 45'+1 1-1 J. James · K. Miyoshi
- HT1-1
- 50' Massimo Luongo
- 54' Sam Morsy
- 62' ▲ J. Sarmiento ▼ N. Broadhead
- 63' ▲ S. Dembélé ▼ T. Roberts
- 63' ▲ J. Bacuna ▼ Paik Seung-Ho
- 64' ▲ I. Šunjić ▼ A. Dozzell
- 75' Ivan Šunjić
- 81' J. Sarmiento · A. Tuanzebe 2-1
- 85' ▲ G. Gardner ▼ C. Drameh
- 90' ▲ M. Harness ▼ C. Chaplin
- 90' ▲ L. Jutkiewicz ▼ D. Sanderson
- 90'+2 O. Hutchinson · K. Moore 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 31V. Hladký 7.2
- 40A. Tuanzebe ⇢ 8.3
- 6L. Woolfenden 6.7
- 15C. Burgess 6.9
- 3L. Davis 7.2
- 5Sam Morsy ⇢ 7.2
- 25M. Luongo 7.7
- 7W. Burns ▼ 21' 6.9
- 10C. Chaplin ⚽ ▼ 90' 8.0
- 33N. Broadhead ▼ 62' 6.6
- 24K. Moore ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 20O. Hutchinson ⚽ ▲ 21' 8.2
- 21J. Sarmiento ⚽ ▲ 62' 7.3
- 11M. Harness ▲ 90'
- 19K. Jackson
- 28L. Travis
- 2H. Clarke
- 16Ali Al Hamadi
- 30C. Humphreys
- 1C. Walton
- 21J. Ruddy 7.9
- 12C. Drameh ▼ 85' 6.6
- 4M. Roberts 6.6
- 5D. Sanderson ▼ 90' 6.5
- 2E. Laird 6.7
- 16A. Dozzell ▼ 64' 6.7
- 13Paik Seung-Ho ▼ 63' 6.5
- 11K. Miyoshi ⇢ 6.9
- 8T. Roberts ▼ 63' 6.6
- 19J. James ⚽ 6.9
- 28J. Stansfield 6.6
Dự bị 9
- 17S. Dembélé ▲ 63' 6.3
- 7J. Bacuna ▲ 63' 6.3
- 34I. Šunjić ▲ 64' 6.6
- 20G. Gardner ▲ 85' 6.5
- 10L. Jutkiewicz ▲ 90'
- 3L. Buchanan
- 1N. Etheridge
- 44E. Aiwu
- 9S. Hogan
Thống kê
03⚑7
⚑510
60%Kiểm soát bóng40%
26Dứt điểm11
9Trúng đích4
7Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
10Bị chặn3
7Phạt góc5
3Việt vị2
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
3Cứu thua6
475Chuyền bóng309
381Chuyền chính xác224
80%Chính xác chuyền72%
2.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
60Trận đấu56
115Ghi được64
77Thủng lưới79
1.92Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai30