Birmingham City F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-0 Ipswich Town F.C. tại Championship, 31 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 2, hòa 5, Ipswich Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 39
- Sân vận động
- St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- Roger East, England
- Phong độ
- LWDDL Birmingham City F.C.
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 21' Jota Peleteiro11m 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ B. Celina ▼ G. Ward
- 61' Harlee Dean
- 68' Cole Skuse
- 71' ▲ L. Hyam ▼ C. Connolly
- 76' ▲ M. Carayol ▼ F. Sears
- 78' David Davis
- 80' ▲ C. N'Doye ▼ M. Kieftenbeld
- 86' ▲ J. Cogley ▼ L. Jutkiewicz
- 89' Martyn Waghorn
- 89' Adam Webster
- 90' ▲ J. Lowe ▼ J. Maghoma
- FT1-0
Đội hình
- 13D. Stockdale 7.2
- 28M. Morrison 6.8
- 12H. Dean 7.7
- 5M. Colin 6.5
- 45W. Harding 7.1
- 6M. Kieftenbeld ▼ 80' 6.5
- 19J. Maghoma ▼ 90' 6.9
- 26D. Davis 6.6
- 27Jota Peleteiro ⚽ 7.4
- 14Che Adams 6.2
- 10L. Jutkiewicz ▼ 86' 7.0
Dự bị 7
- 17C. N'Doye ▲ 80' 6.7
- 25J. Cogley ▲ 86' 6.5
- 21J. Lowe ▲ 90'
- 29T. Kuszczak
- 20J. Boga
- 4M. Roberts
- 48O. Bailey
- 33B. Bialkowski 6.7
- 6A. Webster 7.4
- 4L. Chambers 6.9
- 12J. Spence 7.4
- 3J. Knudsen 6.8
- 16C. Connolly ▼ 71' 6.5
- 27C. Carter-Vickers 6.2
- 8C. Skuse 7.3
- 18G. Ward ▼ 55' 6.5
- 9M. Waghorn 6.8
- 20F. Sears ▼ 76' 6.6
Dự bị 7
- 11B. Celina ▲ 55' 6.6
- 19L. Hyam ▲ 71' 6.5
- 32M. Carayol ▲ 76' 7.0
- 25S. Gleeson
- 24M. Crowe
- 34B. Folami
- 30M. Kenlock
Thống kê
02⚑7
⚑630
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm8
3Trúng đích1
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
7Phạt góc6
3Việt vị3
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
271Chuyền bóng496
180Chuyền chính xác381
66%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu49
47Ghi được60
76Thủng lưới63
0.92Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai38