Ipswich Town F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 1 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 3, hòa 5, Birmingham City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 39
- Trọng tài
- Andy Madley, England
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- LWDDL Birmingham City F.C.
- 45'+1 ▲ K. Bru ▼ C. Skuse
- HT0-0
- 48' 0-1 J. Grounds
- 69' Krystian Bielik
- 71' ▲ D. Samuel ▼ B. Pitman
- 72' G. Ward · D. Samuel 1-1
- 83' ▲ C. Donaldson ▼ D. Davis
- 86' ▲ S. Gleeson ▼ M. Kieftenbeld
- FT1-1
Đội hình
- 33B. Bialkowski 7.4
- 6C. Berra 7.3
- 4L. Chambers 6.8
- 12J. Spence 6.7
- 3J. Knudsen 7.2
- 22J. Douglas 6.4
- 8C. Skuse ▼ 45' 7.2
- 18G. Ward ⚽ 6.8
- 10D. McGoldrick 7.2
- 20F. Sears 6.8
- 11B. Pitman ▼ 71' 6.7
Dự bị 7
- 17K. Bru ▲ 45' 6.9
- 42D. Samuel ▲ 71' 6.8
- 1D. Gerken
- 2S. Taylor
- 30M. Kenlock
- 35D. Rowe
- 37T. Diagouraga
- 29T. Kuszczak 6.6
- 4P. Robinson 6.6
- 3J. Grounds ⚽ 8.0
- 5R. Shotton 6.8
- 12C. Gardner 6.9
- 7R. Tesche 6.1
- 2Nsue 6.6
- 6M. Kieftenbeld ▼ 86' 6.2
- 26D. Davis ▼ 83' 6.7
- 31K. Bielik 6.1
- 15L. Jutkiewicz 7.0
Dự bị 7
- 9C. Donaldson ▲ 83' 6.5
- 8S. Gleeson ▲ 86' 6.5
- 1A. Legzdins
- 14Che Adams
- 21K. Frei
- 25J. Cogley
- 33C. Keita
Thống kê
00⚑5
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm8
3Trúng đích4
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
418Chuyền bóng375
271Chuyền chính xác232
65%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu49
50Ghi được47
62Thủng lưới69
1.02Bàn thắng mỗi trận0.96
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai28