Sheffield Wednesday F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-1 Hull City A.F.C. tại Championship, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 1, Hull City A.F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- WDWDL Hull City A.F.C.
- HT0-0
- 62' ▲ C. Paterson ▼ M. Smith
- 62' ▲ S. Armstrong ▼ S. Ingelsson
- 69' ▲ M. Burstow ▼ K. Joseph
- 69' ▲ S. Alzate ▼ J. Gelhardt
- 79' ▲ D. Iorfa ▼ A. Famewo
- 79' ▲ A. Musaba ▼ J. Windass
- 81' ▲ K. Palmer ▼ G. Puerta
- 82' ▲ Lincoln ▼ A. Kamara
- 87' Barry Bannan
- 88' Lewie Coyle
- 89' ▲ I. Ugbo ▼ D. Gassama
- 90'+3 Dominic Iorfa
- 90'+3 ▲ M. Crooks ▼ R. Slater
- 90'+4 0-1 C. Hughes · Lincoln
- FT0-1
Đội hình
- 47P. Charles 6.9
- 14Pol Valentín 7.2
- 20M. Ihiekwe 7.2
- 23A. Famewo ▼ 79' 6.9
- 18M. Johnson 7.2
- 44S. Charles 7.3
- 10B. Bannan 7.3
- 41D. Gassama ▼ 89' 7.3
- 11J. Windass ▼ 79' 6.5
- 8S. Ingelsson ▼ 62' 7.2
- 24M. Smith ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 13C. Paterson ▲ 62' 6.9
- 40S. Armstrong ▲ 62' 6.5
- 6D. Iorfa ▲ 79' 6.3
- 45A. Musaba ▲ 79' 6.5
- 12I. Ugbo ▲ 89' 6.7
- 1J. Beadle
- 27Y. Valery
- 2L. Palmer
- 28R. Hatsuse
- 1I. Pandur 7.9
- 2L. Coyle 7.2
- 15J. Egan 7.2
- 4C. Hughes ⚽ 7.9
- 6S. McLoughlin 7.2
- 27R. Slater ▼ 90' 6.9
- 20G. Puerta ▼ 81' 6.9
- 44A. Kamara ▼ 82' 7.0
- 30J. Gelhardt ▼ 69' 6.2
- 28K. Joseph ▼ 69' 6.3
- 12João Pedro 6.6
Dự bị 9
- 48M. Burstow ▲ 69' 6.3
- 19S. Alzate ▲ 69' 6.9
- 45K. Palmer ▲ 81' 6.5
- 16Lincoln ▲ 82' 6.9
- 24M. Crooks ▲ 90'
- 29M. Jacob
- 32T. Lo-Tutala
- 37N. Amrabat
- 5A. Jones
Thống kê
02⚑5
⚑310
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm8
4Trúng đích2
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
1.64Bàn thắng ngăn chặn1.64
426Chuyền bóng313
345Chuyền chính xác231
81%Chính xác chuyền74%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
74Ghi được50
79Thủng lưới68
1.35Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn17
49Hiệp hai33