Hull City A.F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 0-2 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 6, hòa 1, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- The MKM Stadium, Hull
- Phong độ
- WDWDL Hull City A.F.C.
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- 37' 0-1 J. Windass11m
- 45'+3 Charlie Hughes
- 45'+3 Ike Ugbo
- HT0-1
- 46' ▲ A. Ömür ▼ R. Longman
- 46' ▲ M. Mehlem ▼ R. Slater
- 46' ▲ M. Smith ▼ I. Ugbo
- 46' ▲ A. Musaba ▼ J. Windass
- 59' ▲ G. Puerta ▼ X. Simons
- 67' ▲ S. Ingelsson ▼ D. Gassama
- 68' ▲ L. Palmer ▼ Pol Valentín
- 69' Di'Shon Bernard
- 78' ▲ C. Bedia ▼ C. Hughes
- 78' ▲ D. Iorfa ▼ B. Bannan
- 81' 0-2 M. Smith · A. Musaba
- 85' ▲ M. Burstow ▼ A. Kamara
- FT0-2
Đội hình
- 1I. Pandur 6.9
- 2L. Coyle 7.2
- 5A. Jones 6.9
- 4C. Hughes ▼ 78' 7.3
- 23C. Drameh 6.9
- 18X. Simons ▼ 59' 7.0
- 16R. Longman ▼ 46' 6.6
- 45K. Palmer 6.9
- 27R. Slater ▼ 46' 6.5
- 44A. Kamara ▼ 85' 6.3
- 12João Pedro 6.2
Dự bị 9
- 10A. Ömür ▲ 46' 6.6
- 8M. Mehlem ▲ 46' 6.9
- 20G. Puerta ▲ 59' 6.7
- 9C. Bedia ▲ 78' 6.3
- 48M. Burstow ▲ 85' 6.6
- 3R. Giles
- 31A. Racioppi
- 29M. Jacob
- 6S. McLoughlin
- 1J. Beadle 7.2
- 14Pol Valentín ▼ 68' 6.9
- 27Y. Valery 6.7
- 5D. Bernard 7.3
- 3M. Lowe 7.0
- 18M. Johnson 7.0
- 11J. Windass ⚽ ▼ 46' 7.3
- 44S. Charles 7.9
- 10B. Bannan ▼ 78' 6.9
- 41D. Gassama ▼ 67' 6.9
- 12I. Ugbo ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 24M. Smith ⚽ ▲ 46' 7.6
- 45A. Musaba ▲ 46' 7.2
- 8S. Ingelsson ▲ 67' 6.6
- 2L. Palmer ▲ 68' 6.9
- 6D. Iorfa ▲ 78' 6.7
- 26B. Hamer
- 13C. Paterson
- 4N. Chalobah
- 9J. Lowe
Thống kê
01⚑4
⚑620
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm16
3Trúng đích4
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
4Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.62Bàn thắng ngăn chặn0.62
550Chuyền bóng326
503Chuyền chính xác271
91%Chính xác chuyền83%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu55
50Ghi được74
68Thủng lưới79
0.93Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai49