Sheffield Wednesday F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 3-1 Hull City A.F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 1, Hull City A.F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- WDWDL Hull City A.F.C.
- 35' Tyler Morton
- 39' ▲ G. Docherty ▼ J. Lokilo
- 45'+1 Alfie Jones
- HT0-0
- 46' ▲ A. Fletcher ▼ B. Cadamarteri
- 46' ▲ C. Christie ▼ S. McLoughlin
- 46' ▲ S. Twine ▼ A. Connolly
- 49' M. Johnson · A. Fletcher 1-0
- 55' D. Gassama · M. Johnson 2-0
- 57' Scott Twine
- 60' Liam Palmer
- 61' ▲ A. Sayyadmanesh ▼ O. Tufan
- 61' ▲ M. Jacob ▼ L. Delap
- 62' Pol Valentín
- 72' J. Windass 3-0
- 74' ▲ M. Diaby ▼ Pol Valentín
- 74' ▲ M. Smith ▼ J. Windass
- 76' 3-1 S. Twine11m
- 85' Jacob Greaves
- 86' ▲ M. Wilks ▼ A. Musaba
- 87' ▲ T. Bakinson ▼ B. Bannan
- 89' Regan Slater
- 90'+3 Mallik Wilks
- FT3-1
Đội hình
- 1C. Dawson 6.7
- 14Pol Valentín ▼ 74' 6.9
- 20M. Ihiekwe 6.9
- 17D. Bernard 6.9
- 18M. Johnson ⚽ ⇢ 9.2
- 2L. Palmer 6.9
- 10B. Bannan ▼ 87' 7.5
- 45A. Musaba ▼ 86' 6.3
- 11J. Windass ⚽ ▼ 74' 8.2
- 41D. Gassama ⚽ 8.2
- 42B. Cadamarteri ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 27A. Fletcher ▲ 46' 6.9
- 44M. Diaby ▲ 74' 6.3
- 24M. Smith ▲ 74' 6.5
- 7M. Wilks ▲ 86' 6.6
- 19T. Bakinson ▲ 87' 6.3
- 34J. Phuthi
- 36D. Vásquez
- 33R. James
- 25Guilherme Siqueira
- 1M. Ingram 6.2
- 2L. Coyle 6.7
- 5A. Jones 6.2
- 6S. McLoughlin ▼ 46' 6.9
- 4J. Greaves 6.6
- 27R. Slater 6.3
- 15T. Morton 5.6
- 20L. Delap ▼ 61' 6.2
- 7O. Tufan ▼ 61' 6.3
- 22J. Lokilo ▼ 39' 6.6
- 44A. Connolly ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 8G. Docherty ▲ 39' 6.9
- 33C. Christie ▲ 46' 6.0
- 30S. Twine ⚽ ▲ 46' 6.9
- 9A. Sayyadmanesh ▲ 61' 6.7
- 29M. Jacob ▲ 61' 6.6
- 17R. Allsop
- 26A. Smith
- 14H. Vaughan
- 10A. Traoré
Thống kê
03⚑10
⚑441
63%Kiểm soát bóng37%
23Dứt điểm5
6Trúng đích1
7Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn3
10Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
544Chuyền bóng323
472Chuyền chính xác257
87%Chính xác chuyền80%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu56
56Ghi được82
80Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai37