Stoke City vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-3 Hull City A.F.C. tại Championship, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 5, hòa 2, Hull City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 8
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- DLWWD Stoke City
- WDWDL Hull City A.F.C.
- 13' ▲ André Vidigal ▼ T. Campbell
- 30' 0-1 A. Connolly · J. Philogene
- 32' 0-2 Adama Noss Traoré
- 35' ▲ Wesley ▼ W. Burger
- 38' Alfie Jones
- 42' Ben Wilmot
- 45'+4 Jean Michaël Seri
- HT0-2
- 55' Jacob Greaves
- 65' ▲ S. Twine ▼ Adama Noss Traoré
- 65' ▲ L. Delap ▼ A. Connolly
- 73' 0-3 R. Slater · T. Morton
- 75' Josh Laurent
- 77' André Vidigal · J. Thompson 1-3
- 79' ▲ K. Hoever ▼ D. Johnson
- 80' ▲ Bae Jun-Ho ▼ S. Hakšabanović
- 81' ▲ S. McLoughlin ▼ Rúben Vinagre
- 89' ▲ J. Lokilo ▼ J. Seri
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Travers 6.2
- 2L. Gooch 6.2
- 23L. McNally 6.5
- 5M. Rose 6.3
- 16B. Wilmot 5.9
- 12D. Johnson ▼ 79' 6.9
- 15J. Thompson ⇢ 7.3
- 28J. Laurent 6.6
- 6W. Burger ▼ 35' 6.3
- 10T. Campbell ▼ 13' 6.5
- 20S. Hakšabanović ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 7André Vidigal ⚽ ▲ 13' 7.5
- 18Wesley ▲ 35' 7.3
- 17K. Hoever ▲ 79' 6.7
- 22Bae Jun-Ho ▲ 80' 6.6
- 27M. Léris
- 13J. Bonham
- 24J. Tchamadeu
- 11D. Gayle
- 30S. Sidibe
- 17R. Allsop 7.5
- 33C. Christie 6.9
- 5A. Jones 6.7
- 4J. Greaves 6.3
- 3Rúben Vinagre ▼ 81' 6.2
- 23J. Philogene ⇢ 7.5
- 15T. Morton ⇢ 7.3
- 24J. Seri ▼ 89' 6.7
- 27R. Slater ⚽ 7.7
- 10Adama Noss Traoré ⚽ ▼ 65' 7.5
- 44A. Connolly ⚽ ▼ 65' 7.7
Dự bị 9
- 30S. Twine ▲ 65' 6.9
- 20L. Delap ▲ 65' 6.7
- 6S. McLoughlin ▲ 81' 6.6
- 22J. Lokilo ▲ 89'
- 26A. Smith
- 9A. Sayyadmanesh
- 1M. Ingram
- 25J. Furlong
- 7O. Tufan
Thống kê
02⚑10
⚑630
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm13
6Trúng đích5
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
10Phạt góc6
3Việt vị1
18Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
477Chuyền bóng494
391Chuyền chính xác409
82%Chính xác chuyền83%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
55Trận đấu56
66Ghi được82
74Thủng lưới73
1.2Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai37