Stoke City
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 4:5
·
Hull City A.F.C.

Stoke City vs Hull City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-1 Hull City A.F.C. tại League Cup, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 3, hòa 1, Hull City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 64
Phong độ
LDLWW Stoke City
DWDWD Hull City A.F.C.
  1. 39' R. Bozenik · S. Thomas 1-0
  2. 45' 1-1 K. Dowell · L. Millar
  3. HT1-1
  4. 46' D. Soumare E. Galbraith
  5. 59' H. Morita J. Hjerto-Dahl
  6. 63' G. Hirst R. Bozenik
  7. 64' B. Lawal B. Johnson
  8. 64' S. Gallagher M. Manhoef
  9. 77' E. Stroud M. Targett
  10. 77' M. Belloumi A. Omur
  11. 81' F. Anderson L. Giani
  12. 81' R. Slater B. Akintola
  13. 81' T. Sellars-Fleming K. Dowell
  14. 82' Lucas Herrington
  15. 90'+5 George Hirst
  16. FT1-1

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Robins
  1. 24J. Griffiths 7.9
  2. 2B. Johnson ▼ 64' 6.9
  3. 16B. Wilmot 6.9
  4. 5L. Graham 6.3
  5. 52L. Giani ▼ 81' 6.7
  6. 4B. Pearson 6.9
  7. 8E. Galbraith ▼ 46' 6.6
  8. 42M. Manhoef ▼ 64' 7.2
  9. 19T. Rigo 6.3
  10. 7S. Thomas 7.6
  11. 9R. Bozenik ▼ 63' 7.5

Dự bị 9

  1. 34F. Fielding
  2. 43F. Anderson ▲ 81' 6.6
  3. 18B. Lawal ▲ 64' 7.2
  4. 27D. Soumare ▲ 46' 7.5
  5. 10Bae Jun-Ho
  6. 59G. Kelly
  7. 58T. Martin
  8. 20S. Gallagher ▲ 64' 7.3
  9. 15G. Hirst ▲ 63' 5.9
Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergej Jakirovic
  1. 12D. Phillips 7.3
  2. 18C. Drameh 7.2
  3. 22L. Herrington 6.9
  4. 17P. McNair 7.2
  5. 23M. Targett ▼ 77' 7.0
  6. 29L. Gourna-Douath 6.7
  7. 14J. Hjerto-Dahl ▼ 59' 6.5
  8. 33A. Omur ▼ 77' 6.3
  9. 26K. Dowell ▼ 81' 8.5
  10. 7L. Millar 7.3
  11. 30B. Akintola ▼ 81' 6.6

Dự bị 9

  1. 19K. Tzolakis
  2. 32N. Mendy
  3. 15J. Egan
  4. 3R. Giles
  5. 27R. Slater ▲ 81' 6.3
  6. 5H. Morita ▲ 59' 7.2
  7. 21E. Stroud ▲ 77' 7.2
  8. 10M. Belloumi ▲ 77' 7.0
  9. 41T. Sellars-Fleming ▲ 81' 6.0

Thống kê

011
410
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm18
4Trúng đích6
5Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
1Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
440Chuyền bóng563
369Chuyền chính xác498
84%Chính xác chuyền88%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91

So sánh

11Trận đấu9
14Ghi được10
13Thủng lưới5
1.27Bàn thắng mỗi trận1.11
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu