Hull City A.F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 0-2 Stoke City tại Championship, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 3, hòa 2, Stoke City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 27
- Sân vận động
- The MKM Stadium, Hull
- Trọng tài
- J. Smith
- Phong độ
- WDWDL Hull City A.F.C.
- DLWWD Stoke City
- 17' Greg Docherty
- 22' 0-1 J. Brown · S. Clucas
- HT0-1
- 46' ▲ G. Moncur ▼ G. Docherty
- 50' 0-2 T. Ince · S. Clucas
- 58' ▲ R. Williams ▼ T. Smith
- 58' ▲ R. Smallwood ▼ T. Huddlestone
- 64' Di'Shon Bernard
- 69' ▲ A. Doughty ▼ J. Tymon
- 70' Richard Smallwood
- 72' ▲ L. Baker ▼ D. Wright-Phillips
- 81' Alfie Doughty
- 82' ▲ T. Campbell ▼ J. Brown
- FT0-2
Đội hình
- 13N. Baxter 7.6
- 24D. Bernard 6.3
- 17S. McLoughlin 7.2
- 4J. Greaves 7.2
- 23T. Huddlestone ▼ 58' 6.5
- 8G. Docherty ▼ 46' 6.3
- 10G. Honeyman 7.3
- 16R. Longman 6.3
- 9T. Eaves 6.3
- 11K. Lewis-Potter 6.3
- 22T. Smith ▼ 58' 6.3
Dự bị 7
- 18G. Moncur ▲ 46' 6.3
- 19R. Williams ▲ 58' 6.9
- 6R. Smallwood ▲ 58' 6.6
- 20M. Smith
- 39J. Hinds
- 21B. Fleming
- 1M. Ingram
- 13J. Bonham 7.5
- 19P. Jagielka 7.2
- 5J. Chester 7.2
- 2T. Smith ▼ 58' 7.3
- 14J. Tymon ▼ 69' 6.9
- 24T. Harwood-Bellis 6.9
- 4J. Allen 7.5
- 7S. Clucas ⇢2 9.0
- 23T. Ince ⚽ 7.7
- 32D. Wright-Phillips ▼ 72' 6.2
- 18J. Brown ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 7
- 11A. Doughty ▲ 69' 6.6
- 42L. Baker ▲ 72' 7.2
- 10T. Campbell ▲ 82' 6.7
- 3M. Fox
- 9S. Fletcher
- 1A. Davies
- 22S. Surridge
Thống kê
03⚑7
⚑510
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm22
1Trúng đích9
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
7Phạt góc5
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
7Cứu thua1
456Chuyền bóng371
353Chuyền chính xác284
77%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu59
47Ghi được84
62Thủng lưới64
0.92Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai41