Stoke City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hull City A.F.C.

Stoke City vs Hull City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-0 Hull City A.F.C. tại Championship, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 5, hòa 2, Hull City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 31
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
A. Woolmer
Phong độ
DLWWD Stoke City
WDWDL Hull City A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' Callum Elder
  3. 60' N. Powell T. Campbell
  4. 60' J. Brown D. Gayle
  5. 63' M. Ebiowei O. Tufan
  6. 64' R. Longman A. Connolly
  7. 64' J. Greaves C. Elder
  8. 75' E. Tezgel K. Hoever
  9. 75' R. Woods J. Seri
  10. 82' Ryan Woods
  11. 90' L. Baker W. Smallbone
  12. 90' B. Celina J. Laurent
  13. 90'+3 L. Coyle R. Slater
  14. FT0-0

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Neil
  1. 1M. Šarkić 7.9
  2. 16B. Wilmot 7.0
  3. 6P. Jagielka 7.0
  4. 3M. Fox 7.2
  5. 17K. Hoever ▼ 75' 6.6
  6. 18W. Smallbone ▼ 90' 7.5
  7. 15J. Thompson 7.0
  8. 28J. Laurent ▼ 90' 7.2
  9. 20D. Sterling 6.9
  10. 10T. Campbell ▼ 60' 6.5
  11. 11D. Gayle ▼ 60' 6.2

Dự bị 7

  1. 25N. Powell ▲ 60' 6.0
  2. 9J. Brown ▲ 60' 6.7
  3. 37E. Tezgel ▲ 75' 6.7
  4. 8L. Baker ▲ 90'
  5. 23B. Celina ▲ 90'
  6. 41D. Okagbue
  7. 13J. Bonham
Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Rosenior
  1. 1M. Ingram 7.2
  2. 33C. Christie 7.0
  3. 5A. Jones 7.5
  4. 17S. McLoughlin 7.9
  5. 3C. Elder ▼ 64' 7.0
  6. 7O. Tufan ▼ 63' 7.0
  7. 8G. Docherty 6.3
  8. 24J. Seri ▼ 75' 6.7
  9. 27R. Slater ▼ 90' 6.3
  10. 44A. Connolly ▼ 64' 6.3
  11. 19Ó. Estupiñán 6.9

Dự bị 7

  1. 10M. Ebiowei ▲ 63' 6.5
  2. 16R. Longman ▲ 64' 6.9
  3. 4J. Greaves ▲ 64' 6.3
  4. 15R. Woods ▲ 75' 6.7
  5. 2L. Coyle ▲ 90'
  6. 12K. Darlow
  7. 20D. Pelkas

Thống kê

007
220
55%Kiểm soát bóng45%
5Dứt điểm9
2Trúng đích3
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
7Phạt góc2
0Việt vị2
14Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
467Chuyền bóng404
332Chuyền chính xác282
71%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu55
67Ghi được59
66Thủng lưới78
1.18Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu