Birmingham City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

Birmingham City F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-2 Sheffield F.C. tại Championship, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 2, hòa 5, Sheffield F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 46
Sân vận động
St Andrew's Stadium, Birmingham
Trọng tài
D. Webb
Phong độ
DLWDD Birmingham City F.C.
WDWLW Sheffield F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' S. Berge G. Baldock
  3. 53' 0-1 O. McBurnie · C. Basham
  4. 56' 0-2 J. McAtee · I. Ndiaye
  5. 57' B. Sharp O. McBurnie
  6. 57' W. Osula J. McAtee
  7. 66' H. Mejbri J. Bacuna
  8. 66' J. James R. Khadra
  9. 66' T. Deeney L. Jutkiewicz
  10. 66' M. Roberts A. Trusty
  11. 71' Harlee Dean
  12. 74' J. Buyabu E. Stevens
  13. 74' O. Norwood J. Fleck
  14. 79' D. Sanderson · M. Roberts 1-2
  15. 84' A. Chang H. Dean
  16. FT1-2

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Eustace
  1. 1N. Etheridge 6.3
  2. 28D. Sanderson 7.2
  3. 12H. Dean ▼ 84' 6.3
  4. 5A. Trusty ▼ 66' 6.7
  5. 11J. Graham 6.3
  6. 7J. Bacuna ▼ 66' 6.2
  7. 31K. Bielik 6.3
  8. 27J. Bellingham 6.9
  9. 23M. Emmanuel 6.2
  10. 10L. Jutkiewicz ▼ 66' 6.6
  11. 17R. Khadra ▼ 66' 6.3

Dự bị 7

  1. 6H. Mejbri ▲ 66' 6.9
  2. 19J. James ▲ 66' 6.3
  3. 8T. Deeney ▲ 66' 6.5
  4. 4M. Roberts ▲ 66' 6.9
  5. 42A. Chang ▲ 84' 6.3
  6. 50T. Sanusi
  7. 38Z. Jeacock
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 1A. Davies 6.3
  2. 6C. Basham 7.7
  3. 12J. Egan 7.0
  4. 19J. Robinson 6.9
  5. 2G. Baldock ▼ 50' 6.6
  6. 22T. Doyle 8.0
  7. 4J. Fleck ▼ 74' 6.6
  8. 3E. Stevens ▼ 74' 7.3
  9. 28J. McAtee ▼ 57' 7.2
  10. 29I. Ndiaye 7.9
  11. 9O. McBurnie ▼ 57' 7.5

Dự bị 7

  1. 8S. Berge ▲ 50' 6.2
  2. 10B. Sharp ▲ 57' 6.2
  3. 32W. Osula ▲ 57' 6.3
  4. 38J. Buyabu ▲ 74' 6.2
  5. 16O. Norwood ▲ 74' 6.6
  6. 35A. Brooks
  7. 18W. Foderingham

Thống kê

014
400
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm21
3Trúng đích3
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn8
4Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
316Chuyền bóng480
238Chuyền chính xác402
75%Chính xác chuyền84%

So sánh

54Trận đấu58
58Ghi được96
69Thủng lưới55
1.07Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu