Sheffield F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Birmingham City F.C.

Sheffield F.C. vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 3, hòa 5, Birmingham City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 12
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
D. Bond
Phong độ
WDWLW Sheffield F.C.
DLWDD Birmingham City F.C.
  1. 21' Emmanuel Longelo
  2. HT0-0
  3. 52' Oliver McBurnie
  4. 52' Krystian Bielik
  5. 64' R. Brewster T. Doyle
  6. 64' J. Bogle R. Khadra
  7. 64' O. McBurnie 1-0
  8. 65' H. Mejbri J. Bacuna
  9. 69' B. Sharp O. McBurnie
  10. 70' 1-1 T. Deeney · T. Chong
  11. 76' Oliver Norwood
  12. 81' G. Hall T. Chong
  13. 85' Hannibal Mejbri
  14. 90'+3 Jayden Bogle
  15. 90'+1 J. McAtee I. Ndiaye
  16. 90'+1 J. Bellingham T. Deeney
  17. 90' L. Jutkiewicz S. Hogan
  18. FT1-1

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 6.3
  2. 6C. Basham 7.2
  3. 12J. Egan 7.3
  4. 33R. Norrington-Davies 6.3
  5. 2G. Baldock 6.9
  6. 8S. Berge 7.0
  7. 16O. Norwood 7.3
  8. 22T. Doyle ▼ 64' 7.2
  9. 11R. Khadra ▼ 64' 6.2
  10. 29I. Ndiaye ▼ 90' 7.0
  11. 9O. McBurnie ▼ 69' 7.2

Dự bị 7

  1. 7R. Brewster ▲ 64' 6.6
  2. 20J. Bogle ▲ 64' 6.3
  3. 10B. Sharp ▲ 69' 6.2
  4. 28J. McAtee ▲ 90' 6.3
  5. 30O. Arblaster
  6. 1A. Davies
  7. 34K. Gordon
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Eustace
  1. 21J. Ruddy 6.6
  2. 11J. Graham 6.9
  3. 2M. Colin 7.0
  4. 28D. Sanderson 7.2
  5. 5A. Trusty 6.7
  6. 23M. Emmanuel 6.6
  7. 7J. Bacuna ▼ 65' 6.6
  8. 31K. Bielik 6.6
  9. 18T. Chong ▼ 81' 6.9
  10. 8T. Deeney ▼ 90' 8.0
  11. 9S. Hogan ▼ 90' 6.5

Dự bị 7

  1. 6H. Mejbri ▲ 65' 6.6
  2. 35G. Hall ▲ 81' 6.2
  3. 27J. Bellingham ▲ 90' 6.5
  4. 10L. Jutkiewicz ▲ 90' 6.5
  5. 19J. James
  6. 14J. Leko
  7. 1N. Etheridge

Thống kê

034
430
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm8
3Trúng đích2
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị3
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
488Chuyền bóng315
394Chuyền chính xác223
81%Chính xác chuyền71%

So sánh

58Trận đấu54
96Ghi được58
55Thủng lưới69
1.66Bàn thắng mỗi trận1.07
23Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
55Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu