Sheffield F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Birmingham City F.C.

Sheffield F.C. vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 0-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 19 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 3, hòa 5, Birmingham City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 8
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
Gavin Ward, England
Phong độ
WDWLW Sheffield F.C.
DLWDD Birmingham City F.C.
  1. HT0-0
  2. 61' D. McGoldrick C. Washington
  3. 69' O. Bogle Che Adams
  4. 70' B. Sharp L. Clarke
  5. 71' George Baldock
  6. 77' B. Woodburn M. Duffy
  7. 78' C. Mahoney J. Maghoma
  8. 89' W. Harding C. Lakin
  9. 90' Jack O'Connell
  10. FT0-0

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Wilder
  1. 1D. Henderson 8.1
  2. 6C. Basham 7.3
  3. 2G. Baldock 6.6
  4. 12J. Egan 7.6
  5. 5J. O'Connell 6.7
  6. 4J. Fleck 7.2
  7. 21M. Duffy ▼ 77' 7.2
  8. 22M. Johnson 6.4
  9. 16O. Norwood 7.6
  10. 9L. Clarke ▼ 70' 6.6
  11. 39C. Washington ▼ 61' 6.3

Dự bị 7

  1. 17D. McGoldrick ▲ 61' 6.8
  2. 10B. Sharp ▲ 70' 6.5
  3. 11B. Woodburn ▲ 77' 6.0
  4. 3E. Stevens
  5. 7J. Lundstram
  6. 19R. Stearman
  7. 25S. Moore
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Monk
  1. 1L. Camp 7.3
  2. 28M. Morrison 6.9
  3. 12H. Dean 7.2
  4. 5M. Colin 7.1
  5. 3K. Pedersen 7.7
  6. 19J. Maghoma ▼ 78' 6.3
  7. 20G. Gardner 7.2
  8. 23Jota Peleteiro 6.7
  9. 9Che Adams ▼ 69' 6.8
  10. 31C. Lakin ▼ 89' 7.0
  11. 10L. Jutkiewicz 7.7

Dự bị 7

  1. 14O. Bogle ▲ 69' 6.3
  2. 7C. Mahoney ▲ 78' 6.8
  3. 45W. Harding ▲ 89'
  4. 4M. Roberts
  5. 22V. Solomon-Otabor
  6. 27C. Trueman
  7. 30B. Lubala

Thống kê

029
500
63%Kiểm soát bóng37%
6Dứt điểm13
3Trúng đích5
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
9Phạt góc5
0Việt vị3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
479Chuyền bóng287
376Chuyền chính xác182
78%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 93 - 57 +36 94
2
Sheffield F.C.
46 78 - 41 +37 89
3
Leeds United A.F.C.
46 73 - 50 +23 83
4
West Bromwich Albion
46 87 - 62 +25 80
5
Aston Villa F.C.
46 82 - 61 +21 76
6
Derby County F.C.
46 69 - 54 +15 74
7
Middlesbrough
46 49 - 41 +8 73
8
Bristol City F.C.
46 59 - 53 +6 70
9
Nottingham Forest F.C.
46 61 - 54 +7 66
10
Swansea City A.F.C.
46 65 - 62 +3 65
11
Brentford F.C.
46 73 - 59 +14 64
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 62 -2 64
13
Hull City A.F.C.
46 66 - 68 -2 62
14
Preston North End F.C.
46 67 - 67 0 61
15
Blackburn Rovers
46 64 - 69 -5 60
16
Stoke City
46 45 - 52 -7 55
17
Birmingham City F.C.
46 64 - 58 +6 52
18
Wigan Athletic
46 51 - 64 -13 52
19
QPR
46 53 - 71 -18 51
20
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 49 - 66 -17 47
21
Millwall F.C.
46 48 - 64 -16 44
22
Rotherham United F.C.
46 52 - 83 -31 40
23
Bolton Wanderers
46 29 - 78 -49 32
24
Ipswich Town F.C.
46 36 - 77 -41 31
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

48Trận đấu48
79Ghi được64
43Thủng lưới62
1.65Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu