Sheffield F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Birmingham City F.C.

Sheffield F.C. vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 0-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 3, hòa 5, Birmingham City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
WDWLW Sheffield F.C.
DLWDD Birmingham City F.C.
  1. 19' 0-1 M. Colin · Jérémie Bela
  2. 42' Kristian Pedersen
  3. HT0-1
  4. 53' R. Brewster L. Mousset
  5. 66' Ryan Woods
  6. 68' J. Leko S. Hogan
  7. 69' B. Sharp J. Fleck
  8. 71' Rhian Brewster
  9. 74' I. Šunjić T. Chong
  10. 77' Jonathan Leko
  11. 78' J. Familia-Castillo R. Woods
  12. 79' Maxime Colin
  13. 79' O. McBurnie O. Burke
  14. 85' Juan Castillo
  15. 90' Gary Gardner
  16. FT0-1

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Jokanović
  1. 1A. Ramsdale 6.7
  2. 2G. Baldock 6.3
  3. 19J. Robinson 6.7
  4. 12J. Egan 6.9
  5. 4J. Fleck ▼ 69' 6.3
  6. 16O. Norwood 7.3
  7. 23B. Osborn 6.9
  8. 14O. Burke ▼ 79' 6.9
  9. 8S. Berge 7.2
  10. 17D. McGoldrick 6.9
  11. 11L. Mousset ▼ 53' 6.5

Dự bị 7

  1. 7R. Brewster ▲ 53' 6.6
  2. 10B. Sharp ▲ 69' 6.6
  3. 9O. McBurnie ▲ 79' 6.7
  4. 20J. Bogle
  5. 15L. Freeman
  6. 6C. Basham
  7. 21M. Verrips
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Bowyer
  1. 13M. Šarkić 7.2
  2. 12H. Dean 7.3
  3. 2M. Colin 7.2
  4. 4M. Roberts 7.3
  5. 3K. Pedersen 7.0
  6. 20G. Gardner 7.2
  7. 11Jérémie Bela 7.9
  8. 6R. Woods ▼ 78' 6.2
  9. 7T. Chong ▼ 74' 7.2
  10. 10L. Jutkiewicz 7.2
  11. 9S. Hogan ▼ 68' 6.0

Dự bị 7

  1. 14J. Leko ▲ 68' 6.5
  2. 34I. Šunjić ▲ 74' 6.5
  3. 23J. Familia-Castillo ▲ 78' 6.3
  4. 5G. Friend
  5. 15C. Aneke
  6. 27C. Trueman
  7. 17Iván Sánchez

Thống kê

018
260
76%Kiểm soát bóng24%
16Dứt điểm9
2Trúng đích2
9Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị4
3Phạm lỗi12
1Thẻ vàng6
1Cứu thua2
596Chuyền bóng188
514Chuyền chính xác109
86%Chính xác chuyền58%

So sánh

54Trận đấu54
78Ghi được58
54Thủng lưới89
1.44Bàn thắng mỗi trận1.07
23Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu