Birmingham City F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheffield F.C.

Birmingham City F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 2-1 Sheffield F.C. tại League Cup, 13 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 1, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
St. Andrew's @ Knighthead Park, Birmingham
Phong độ
DLWDD Birmingham City F.C.
DWDWL Sheffield F.C.
  1. 5' K. Furuhashi · D. Gray 1-0
  2. 14' Jack Robinson
  3. HT1-0
  4. 46' K. Anderson D. Gray
  5. 46' S. Peck C. O'Hare
  6. 56' T. Bindon J. Robinson
  7. 56' G. Hamer D. Soumare
  8. 56' T. Campbell R. One
  9. 57' J. Stansfield K. Furuhashi
  10. 67' Paik Seung-Ho T. Doyle
  11. 68' B. Osayi-Samuel E. Laird
  12. 72' 1-1 G. Hamer · S. Peck
  13. 73' Jay Stansfield
  14. 77' L. Dykes M. Leonard
  15. 82' A. Brooks E. Ukaki
  16. 87' J. Stansfield · W. T. Willumsson 2-1
  17. 90'+3 Christoph Klarer
  18. 90'+6 Gustavo Hamer
  19. FT2-1

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Christopher Paul Davies
  1. 25J. Beadle
  2. 2E. Laird▼ 68'
  3. 4C. Klarer
  4. 41E. Cashin
  5. 20A. Cochrane
  6. 24T. Iwata
  7. 12M. Leonard▼ 77'
  8. 18W. T. Willumsson
  9. 7T. Doyle▼ 67'
  10. 10D. Gray▼ 46'
  11. 9K. Furuhashi▼ 57'

Dự bị 9

  1. 21R. Allsop
  2. 26B. Osayi-Samuel▲ 68'
  3. 5P. Neumann
  4. 8Paik Seung-Ho▲ 67'
  5. 19T. Gardner-Hickman
  6. 14K. Anderson▲ 46'
  7. 17L. Dykes▲ 77'
  8. 28J. Stansfield▲ 57'
  9. 27K. Fujimoto
Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Christopher John Wilder
  1. 17A. Davies
  2. 29S. Curtis
  3. 37D. Sasnauskas
  4. 19J. Robinson▼ 56'
  5. 3S. McCallum
  6. 18D. Soumare▼ 56'
  7. 20E. Ukaki▼ 82'
  8. 10C. O'Hare▼ 46'
  9. 34L. Marsh
  10. 26R. One▼ 56'
  11. 7T. Cannon

Dự bị 9

  1. 1M. Cooper
  2. 6T. Bindon▲ 56'
  3. 8G. Hamer▲ 56'
  4. 11A. Brooks▲ 82'
  5. 23T. Campbell▲ 56'
  6. 27L. Barry
  7. 33R. Norrington-Davies
  8. 38F. Seriki
  9. 42S. Peck▲ 46'

Thống kê

025
220
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm5
5Trúng đích1
10Chệch đích3
5Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
433Chuyền bóng387
78%Chính xác chuyền73%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43

So sánh

58Trận đấu51
69Ghi được81
74Thủng lưới74
1.19Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu