Birmingham City F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-1 Sheffield F.C. tại Championship, 10 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 2, hòa 5, Sheffield F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 41
- Sân vận động
- St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- Darren Bond, England
- Phong độ
- DLWDD Birmingham City F.C.
- WDWLW Sheffield F.C.
- 34' David Davis
- 38' 0-1 E. Stevens · M. Duffy
- 42' M. Morrison 1-1
- HT1-1
- 60' ▲ Jota Peleteiro ▼ C. Mahoney
- 60' ▲ K. Dowell ▼ M. Cranie
- 60' ▲ G. Madine ▼ M. Duffy
- 65' Kristian Pedersen
- 83' ▲ C. Gardner ▼ D. Davis
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Camp 6.7
- 28M. Morrison ⚽ 7.0
- 12H. Dean 6.9
- 5M. Colin 6.4
- 3K. Pedersen 6.4
- 19J. Maghoma 6.1
- 26D. Davis ▼ 83' 6.7
- 20G. Gardner 6.7
- 7C. Mahoney ▼ 60' 6.7
- 9Che Adams 6.7
- 10L. Jutkiewicz 7.0
Dự bị 7
- 23Jota Peleteiro ▲ 60' 6.8
- 8C. Gardner ▲ 83' 6.6
- 18K. Mrabti
- 27C. Trueman
- 4M. Roberts
- 11I. Vassell
- 45W. Harding
- 1D. Henderson 7.4
- 28M. Cranie ▼ 60' 6.7
- 6C. Basham 7.3
- 3E. Stevens ⚽ 7.3
- 2G. Baldock 6.5
- 12J. Egan 7.0
- 4J. Fleck 6.2
- 21M. Duffy ⇢ ▼ 60' 7.1
- 16O. Norwood 8.0
- 17D. McGoldrick 7.7
- 10B. Sharp 6.5
Dự bị 7
- 8K. Dowell ▲ 60' 6.5
- 14G. Madine ▲ 60' 6.8
- 25S. Moore
- 11S. Hogan
- 18K. Freeman
- 15P. Coutts
- 19R. Stearman
Thống kê
02⚑5
⚑400
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm8
5Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị5
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua5
271Chuyền bóng581
170Chuyền chính xác472
63%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu48
64Ghi được79
62Thủng lưới43
1.33Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai45