Birmingham City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

Birmingham City F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-2 Sheffield F.C. tại Championship, 4 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 2, hòa 5, Sheffield F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 30
Sân vận động
St Andrew's Stadium, Birmingham
Trọng tài
K. Stroud
Phong độ
DLWDD Birmingham City F.C.
WDWLW Sheffield F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' Marc Roberts
  3. 50' Billy Sharp
  4. 57' Lyle Taylor
  5. 61' L. Taylor · J. Bacuna 1-0
  6. 64' 1-1 B. Sharp · S. Berge
  7. 74' 1-2 J. Bogle · J. Fleck
  8. 78' O. McBurnie I. Ndiaye
  9. 80' Kristian Pedersen
  10. 83' J. Graham O. Hernández
  11. 83' L. Jutkiewicz S. Hogan
  12. 89' D. McGoldrick B. Sharp
  13. 90'+2 Juninho Bacuna
  14. FT1-2

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: L. Bowyer
  1. 1N. Etheridge 6.7
  2. 2M. Colin 6.3
  3. 4M. Roberts 6.3
  4. 3K. Pedersen 6.9
  5. 18T. Mengi 6.3
  6. 20G. Gardner 6.6
  7. 25O. Hernández ▼ 83' 6.2
  8. 6R. Woods 7.0
  9. 21J. Bacuna 7.0
  10. 33L. Taylor 7.2
  11. 9S. Hogan ▼ 83' 6.5

Dự bị 7

  1. 24J. Graham ▲ 83' 6.2
  2. 10L. Jutkiewicz ▲ 83' 6.3
  3. 19J. James
  4. 39J. Bellingham
  5. 27C. Trueman
  6. 34I. Šunjić
  7. 53T. Campbell
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 6.2
  2. 6C. Basham 6.9
  3. 12J. Egan 6.9
  4. 22B. Davies 6.9
  5. 20J. Bogle 7.0
  6. 33R. Norrington-Davies 6.7
  7. 4J. Fleck 7.0
  8. 16O. Norwood 6.9
  9. 8S. Berge 7.2
  10. 29I. Ndiaye ▼ 78' 6.6
  11. 10B. Sharp ▼ 89' 7.3

Dự bị 7

  1. 9O. McBurnie ▲ 78' 6.6
  2. 17D. McGoldrick ▲ 89'
  3. 38D. Jebbison
  4. 26C. Goode
  5. 2G. Baldock
  6. 24C. Hourihane
  7. 1A. Davies

Thống kê

041
610
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm9
2Trúng đích5
2Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
1Phạt góc6
2Việt vị2
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
3Cứu thua1
318Chuyền bóng337
208Chuyền chính xác237
65%Chính xác chuyền70%

So sánh

54Trận đấu54
58Ghi được78
89Thủng lưới54
1.07Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu