Middlesbrough
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hull City A.F.C.

Middlesbrough vs Hull City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 3-1 Hull City A.F.C. tại Championship, 19 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 5, hòa 1, Hull City A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 43
Sân vận động
Riverside Stadium, Middlesbrough
Trọng tài
A. Davies
Phong độ
LWWDW Middlesbrough
DWDWD Hull City A.F.C.
  1. 41' 0-1 A. Sayyadmanesh · A. Traoré
  2. HT0-1
  3. 46' A. Dijksteel T. Smith
  4. 46' I. Jones M. Forss
  5. 55' H. Hackney · I. Jones 1-1
  6. 58' C. Archer · Z. Steffen 2-1
  7. 61' C. Akpom · I. Jones 3-1
  8. 62' Chuba Akpom
  9. 64' Harry Vaughan
  10. 65' O. Tufan H. Vaughan
  11. 69' M. Crooks P. McNair
  12. 73' R. Longman A. Sayyadmanesh
  13. 73' G. Docherty J. Seri
  14. 82' D. Barlaser A. Mowatt
  15. 84' R. Woods A. Traoré
  16. 85' X. Simons D. Pelkas
  17. FT3-1

Đội hình

Middlesbrough Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Carrick
  1. 1Z. Steffen 7.3
  2. 14T. Smith ▼ 46' 6.6
  3. 17P. McNair ▼ 69' 6.2
  4. 26D. Lenihan 6.7
  5. 3R. Giles 7.3
  6. 16J. Howson 7.2
  7. 4A. Mowatt ▼ 82' 7.2
  8. 21M. Forss ▼ 46' 6.9
  9. 29C. Akpom 7.0
  10. 30H. Hackney 7.9
  11. 10C. Archer 7.7

Dự bị 7

  1. 15A. Dijksteel ▲ 46' 6.7
  2. 2I. Jones ▲ 46' 8.6
  3. 25M. Crooks ▲ 69' 6.7
  4. 7D. Barlaser ▲ 82' 7.0
  5. 9Rodrigo Muniz
  6. 23L. Roberts
  7. 27M. Bola
Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Rosenior
  1. 12K. Darlow 6.3
  2. 2L. Coyle 6.5
  3. 17S. McLoughlin 6.2
  4. 4J. Greaves 6.3
  5. 3C. Elder 6.5
  6. 9A. Sayyadmanesh ▼ 73' 6.6
  7. 24J. Seri ▼ 73' 6.2
  8. 27R. Slater 6.3
  9. 20D. Pelkas ▼ 85' 6.3
  10. 18A. Traoré ▼ 84' 7.9
  11. 14H. Vaughan ▼ 65' 6.7

Dự bị 7

  1. 7O. Tufan ▲ 65' 6.5
  2. 16R. Longman ▲ 73' 6.3
  3. 8G. Docherty ▲ 73' 6.3
  4. 15R. Woods ▲ 84' 6.2
  5. 35X. Simons ▲ 85' 6.3
  6. 1M. Ingram
  7. 45A. Taylor

Thống kê

014
310
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm7
7Trúng đích3
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
576Chuyền bóng479
513Chuyền chính xác404
89%Chính xác chuyền84%

So sánh

56Trận đấu55
100Ghi được59
68Thủng lưới78
1.79Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu