Middlesbrough vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 0-1 Hull City A.F.C. tại Championship, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 3, hòa 1, Hull City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- LWWDW Middlesbrough
- DWDWD Hull City A.F.C.
- -5' Babajide David Akintola
- 6' ▲ C. McCarthy ▼ R. Giles
- 12' 0-1 D. Gyabi · K. Joseph
- 15' Cathal McCarthy
- HT0-1
- 58' John Egan
- 59' ▲ D. Burgzorg ▼ M. K. Sene
- 59' ▲ A. Morris ▼ A. Browne
- 59' ▲ S. Hansen ▼ A. Gilbert
- 64' Kyle Joseph
- 68' ▲ L. Millar ▼ A. Famewo
- 68' ▲ A. Hadziahmetovic ▼ J. Ndala
- 75' ▲ O. McBurnie ▼ K. Joseph
- 76' ▲ K. Palmer ▼ L. Coyle
- 78' Sontje Hansen
- 85' ▲ S. Nypan ▼ T. Conway
- FT0-1
Đội hình
- 31S. Brynn 6.2
- 2C. Brittain 7.2
- 12L. Ayling 7.3
- 3M. Targett 7.2
- 24A. Bangura 7.3
- 16A. Browne ▼ 59' 6.2
- 14A. Gilbert ▼ 59' 6.7
- 11M. Whittaker 6.2
- 7H. Hackney 7.3
- 20M. K. Sene ▼ 59' 6.9
- 9T. Conway ▼ 85' 6.2
Dự bị 9
- 33J. McLaughlin
- 10D. Burgzorg ▲ 59' 7.2
- 17M. Hamilton
- 18A. Morris ▲ 59' 7.6
- 19S. Nypan ▲ 85' 6.3
- 22S. Silvera
- 27S. Hansen ▲ 59' 6.0
- 40G. McCormick
- 42A. Kante
- 1I. Pandur 8.9
- 4C. Hughes 7.2
- 15J. Egan 7.7
- 23A. Famewo ▼ 68' 7.2
- 2L. Coyle ▼ 76' 7.2
- 25M. Crooks 6.2
- 27R. Slater 7.2
- 24D. Gyabi ⚽ 7.6
- 3R. Giles ▼ 6'
- 22K. Joseph ⇢ ▼ 75' 7.5
- 19J. Ndala ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 12D. Phillips
- 7L. Millar ▲ 68' 6.6
- 9O. McBurnie ▲ 75' 6.9
- 11B. Akintola
- 20A. Hadziahmetovic ▲ 68' 6.9
- 39E. Destan
- 43S. Ashbee
- 45K. Palmer ▲ 76' 6.6
- 58C. McCarthy ▲ 6' 6.9
Thống kê
01⚑10
⚑240
71%Kiểm soát bóng29%
23Dứt điểm4
5Trúng đích1
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn1
10Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Cứu thua5
1.53Bàn thắng ngăn chặn1.53
520Chuyền bóng225
448Chuyền chính xác164
86%Chính xác chuyền73%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu55
78Ghi được78
63Thủng lưới73
1.44Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai37