Hull City A.F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 1-4 Middlesbrough tại Championship, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 3, hòa 1, Middlesbrough thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Phong độ
- DWDWD Hull City A.F.C.
- LWWDW Middlesbrough
- 9' 0-1 D. Strelec · M. Whittaker
- 32' 0-2 A. Gilbert · T. Conway
- 35' 0-3 M. Whittaker · A. Gilbert
- 44' 0-4 R. McGree · A. Bangura
- HT0-4
- 46' ▲ C. Hughes ▼ A. Hadziahmetovic
- 46' ▲ M. Belloumi ▼ K. Joseph
- 58' Regan Slater
- 62' J. Gelhardt11m 1-4
- 66' ▲ L. Millar ▼ E. Destan
- 68' ▲ S. Silvera ▼ T. Conway
- 68' ▲ G. Edmundson ▼ A. Bangura
- 74' ▲ D. Gyabi ▼ J. Gelhardt
- 75' ▲ B. Akintola ▼ R. Slater
- 79' ▲ S. Nypan ▼ M. Whittaker
- 79' ▲ M. K. Sene ▼ D. Strelec
- 86' ▲ D. Burgzorg ▼ R. McGree
- FT1-4
Đội hình
- 1I. Pandur 6.0
- 2L. Coyle 6.3
- 6S. Ajayi 5.6
- 15J. Egan 6.0
- 3R. Giles 5.6
- 20A. Hadziahmetovic ▼ 46' 6.7
- 27R. Slater ▼ 75' 6.3
- 21J. Gelhardt ⚽ ▼ 74' 6.9
- 25M. Crooks 6.2
- 22K. Joseph ▼ 46' 6.3
- 39E. Destan ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 12D. Phillips
- 11B. Akintola ▲ 75' 6.7
- 4C. Hughes ▲ 46' 7.0
- 19J. Ndala
- 7L. Millar ▲ 66' 6.2
- 23A. Famewo
- 9O. McBurnie
- 24D. Gyabi ▲ 74' 6.6
- 10M. Belloumi ▲ 46' 6.3
- 31S. Brynn 5.9
- 2C. Brittain 6.9
- 5A. Jones 6.9
- 3M. Targett 6.9
- 24A. Bangura ⇢ ▼ 68' 6.5
- 11M. Whittaker ⚽ ⇢ ▼ 79' 7.7
- 7H. Hackney 7.7
- 14A. Gilbert ⚽ ⇢ 9.0
- 8R. McGree ⚽ ▼ 86' 6.9
- 13D. Strelec ⚽ ▼ 79' 6.9
- 9T. Conway ⇢ ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 33J. McLaughlin
- 10D. Burgzorg ▲ 86' 6.7
- 17M. Hamilton
- 19S. Nypan ▲ 79' 6.3
- 20M. K. Sene ▲ 79' 6.5
- 22S. Silvera ▲ 68' 6.7
- 25G. Edmundson ▲ 68' 6.6
- 27S. Hansen
- 40G. McCormick
Thống kê
01⚑2
⚑500
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm10
2Trúng đích5
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc5
2Việt vị2
17Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Cứu thua1
-0.17Bàn thắng ngăn chặn-0.17
400Chuyền bóng491
311Chuyền chính xác412
78%Chính xác chuyền84%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
78Ghi được78
73Thủng lưới63
1.42Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai39