Hull City A.F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Middlesbrough

Hull City A.F.C. vs Middlesbrough

Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 1-3 Middlesbrough tại Championship, 1 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 4, hòa 1, Middlesbrough thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 19
Sân vận động
The MKM Stadium, Hull
Trọng tài
D. Whitestone
Phong độ
DWDWD Hull City A.F.C.
LWWDW Middlesbrough
  1. 5' Hayden Hackney
  2. 6' Tommy Smith
  3. 30' 0-1 C. Akpom
  4. HT0-1
  5. 55' D. Sinik R. Woods
  6. 55' D. Pelkas R. Slater
  7. 60' C. Christie · G. Docherty 1-1
  8. 63' 1-2 Tobias Figueiredophản lưới
  9. 70' Rodrigo Muniz M. Forss
  10. 72' L. Coyle B. Fleming
  11. 80' R. Longman O. Tufan
  12. 80' 1-3 C. Christiephản lưới
  13. 81' Tobias Figueiredo
  14. 84' M. Crooks R. McGree
  15. 86' Isaiah Jones
  16. 90'+2 A. Mowatt H. Hackney
  17. 90'+2 A. Dijksteel I. Jones
  18. FT1-3

Đội hình

Hull City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Dawson
  1. 13N. Baxter 6.2
  2. 33C. Christie 7.0
  3. 6Tobias Figueiredo 6.7
  4. 4J. Greaves 6.6
  5. 21B. Fleming ▼ 72' 6.7
  6. 15R. Woods ▼ 55' 6.5
  7. 24J. Seri 6.6
  8. 8G. Docherty 7.0
  9. 7O. Tufan ▼ 80' 6.3
  10. 27R. Slater ▼ 55' 6.5
  11. 19Ó. Estupiñán 6.9

Dự bị 7

  1. 11D. Sinik ▲ 55' 6.3
  2. 20D. Pelkas ▲ 55' 6.3
  3. 2L. Coyle ▲ 72' 6.9
  4. 16R. Longman ▲ 80' 6.3
  5. 5A. Jones
  6. 1M. Ingram
  7. 17S. McLoughlin
Middlesbrough Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Carrick
  1. 1Z. Steffen 6.9
  2. 14T. Smith 6.9
  3. 6D. Fry 6.9
  4. 26D. Lenihan 7.3
  5. 3R. Giles 6.6
  6. 2I. Jones ▼ 90' 6.2
  7. 16J. Howson 6.3
  8. 30H. Hackney ▼ 90' 7.0
  9. 8R. McGree ▼ 84' 6.5
  10. 29C. Akpom 7.7
  11. 21M. Forss ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 9Rodrigo Muniz ▲ 70' 6.6
  2. 25M. Crooks ▲ 84' 6.7
  3. 4A. Mowatt ▲ 90'
  4. 15A. Dijksteel ▲ 90'
  5. 23L. Roberts
  6. 17P. McNair
  7. 13M. Hoppe

Thống kê

017
230
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm6
2Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
533Chuyền bóng408
444Chuyền chính xác326
83%Chính xác chuyền80%

So sánh

55Trận đấu56
59Ghi được100
78Thủng lưới68
1.07Bàn thắng mỗi trận1.79
14Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn35
37Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu