FC Midtjylland vs Lyngby
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 1-0 Lyngby tại Danish Superliga, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 4, hòa 2, Lyngby thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 18
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- WWDWD FC Midtjylland
- DLWDW Lyngby
- 33' A. Buksa11m 1-0
- 45'+1 Peter Langhoff
- HT1-0
- 46' ▲ E. Chilufya ▼ Franculino Djú
- 58' ▲ L. Sandgrav ▼ C. Winther
- 58' ▲ J. Amon ▼ S. Magnússon
- 63' ▲ A. Şimşir ▼ M. Krüger-Johnsen
- 63' ▲ D. Castillo ▼ D. Osorio
- 71' ▲ P. Bravo ▼ Dani Silva
- 71' ▲ A. Andersson ▼ O. Buur
- 83' ▲ G. Fraulo ▼ M. Hebo
- 84' ▲ K. Mbabu ▼ V. Bak Jensen
- 84' ▲ A. Vendelbo ▼ J. Cornelius
- 89' Edward Chilufya
- 90'+3 Pedro Bravo
- 90'+5 Adam Vendelbo
- FT1-0
Đội hình
- 16E. Ólafsson 7.0
- 6J. Andersson 7.2
- 3Lee Han-Beom 7.6
- 22M. Bech 7.9
- 55V. Bak Jensen ▼ 84' 6.9
- 11D. Osorio ▼ 63' 6.3
- 80Dani Silva ▼ 71' 7.5
- 20V. Byskov 7.7
- 7Franculino Djú ▼ 46' 6.6
- 18A. Buksa ⚽ 7.3
- 41M. Krüger-Johnsen ▼ 63' 7.3
Dự bị 9
- 14E. Chilufya ▲ 46' 6.6
- 58A. Şimşir ▲ 63' 6.5
- 21D. Castillo ▲ 63' 6.7
- 19P. Bravo ▲ 71' 6.6
- 43K. Mbabu ▲ 84' 6.7
- 73Juninho
- 13A. Gabriel
- 29Paulinho
- 1J. Lössl
- 32J. Storch 7.2
- 2O. Buur ▼ 71' 7.3
- 12M. Jensen 7.2
- 5L. Lissens 7.2
- 20L. Klassen 7.3
- 22P. Langhoff 7.5
- 21S. Magnússon ▼ 58' 6.6
- 13C. Winther ▼ 58' 7.0
- 8M. Hebo ▼ 83' 6.6
- 15M. Opoku 6.9
- 18J. Cornelius ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 14L. Sandgrav ▲ 58' 6.9
- 17J. Amon ▲ 58' 6.9
- 23A. Andersson ▲ 71' 6.3
- 19G. Fraulo ▲ 83' 6.7
- 27A. Vendelbo ▲ 84' 6.3
- 40J. Ægidius
- 11M. Warming
- 30M. Rømer
- 6R. Thelander
Thống kê
02⚑2
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm15
2Trúng đích0
3Chệch đích12
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Cứu thua1
457Chuyền bóng467
359Chuyền chính xác365
79%Chính xác chuyền78%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
60Trận đấu43
113Ghi được44
85Thủng lưới63
1.88Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn19
58Hiệp hai25