Lyngby
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Midtjylland

Lyngby vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 2-1 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 4, hòa 2, FC Midtjylland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Lyngby Stadion, Lyngby
Trọng tài
Mikkel Redder, Denmark
Phong độ
DLWDW Lyngby
WWDWD FC Midtjylland
  1. 2' T. Chukwuani · K. Finnsson 1-0
  2. 13' 1-1 S. Gartenmann · G. Isaksen
  3. 32' S. Magnússon · L. Hey 2-1
  4. 40' Petur Knudsen
  5. HT2-1
  6. 46' B. Hämäläinen A. Bjelland
  7. 46' A. Gigović O. Sørensen
  8. 52' Juninho
  9. 69' E. Chilufya Júnior Brumado
  10. 72' S. Koch P. Knudsen
  11. 73' F. Heiselberg A. Şimşir
  12. 73' Charles E. Martínez
  13. 78' Frederik Heiselberg
  14. 84' Frederik Gytkjær
  15. 87' Kolbeinn Finnsson
  16. 90'+2 M. Kristensen F. Gytkjær
  17. 90'+1 V. Bak H. Dalsgaard
  18. FT2-1

Đội hình

Lyngby Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Alexandersson
  1. 16M. Kikkenborg 6.6
  2. 23P. Gregor 6.9
  3. 6A. Bjelland ▼ 46' 6.3
  4. 29L. Hey 7.0
  5. 24T. Storm 6.3
  6. 21S. Magnússon 7.6
  7. 30M. Rømer 6.3
  8. 42T. Chukwuani 7.2
  9. 20K. Finnsson 7.3
  10. 26F. Gytkjær ▼ 90' 6.7
  11. 8P. Knudsen ▼ 72' 6.5

Dự bị 9

  1. 3B. Hämäläinen ▲ 46' 6.7
  2. 12S. Koch ▲ 72' 6.6
  3. 9M. Kristensen ▲ 90'
  4. 22P. Bizoza
  5. 1F. Ibsen
  6. 2M. Juhl
  7. 19S. Ngabo
  8. 13C. Winther
  9. 10R. Çorlu
FC Midtjylland Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: T. Thomasberg
  1. 1J. Lössl 6.7
  2. 14H. Dalsgaard ▼ 90' 6.9
  3. 4S. Gartenmann 7.3
  4. 73Juninho 7.0
  5. 29Paulinho 7.3
  6. 24O. Sørensen ▼ 46' 6.3
  7. 5E. Martínez ▼ 73' 6.5
  8. 8K. Olsson 6.9
  9. 58A. Şimşir ▼ 73' 6.2
  10. 11G. Isaksen 6.9
  11. 74Júnior Brumado ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 37A. Gigović ▲ 46' 6.9
  2. 18E. Chilufya ▲ 69' 6.6
  3. 47F. Heiselberg ▲ 73' 6.9
  4. 35Charles ▲ 73' 6.9
  5. 55V. Bak ▲ 90'
  6. 20V. Byskov
  7. 22P. Texel
  8. 16E. Ólafsson
  9. 17M. Thychosen

Thống kê

032
420
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm15
5Trúng đích2
2Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
207Chuyền bóng464
118Chuyền chính xác369
57%Chính xác chuyền80%

So sánh

38Trận đấu51
35Ghi được86
57Thủng lưới69
0.92Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn28
18Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu