FC Midtjylland
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lyngby

FC Midtjylland vs Lyngby

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 1-0 Lyngby tại Danish Superliga, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 4, hòa 2, Lyngby thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
MCH Arena, Herning
Trọng tài
Jonas Hansen, Denmark
Phong độ
WWDWD FC Midtjylland
DLWDW Lyngby
  1. 23' Armin Gigović
  2. HT0-0
  3. 46' R. Çorlu W. Kumado
  4. 60' Andreas Bjelland
  5. 60' B. Hämäläinen P. Gregor
  6. 61' G. Mortensen T. Storm
  7. 67' Júnior Brumado F. Heiselberg
  8. 67' A. Şimşir A. Gigović
  9. 67' Paulinho M. Thychosen
  10. 72' K. Olsson · A. Şimşir 1-0
  11. 77' P. Knudsen S. Magnússon
  12. 77' S. Koch A. Bjelland
  13. 80' Gustav Mortensen
  14. 88' Tochi Chukwuani
  15. 90'+2 Charles O. Sørensen
  16. 90'+2 E. Chilufya G. Isaksen
  17. FT1-0

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Thomasberg
  1. 1J. Lössl 7.2
  2. 14H. Dalsgaard 7.5
  3. 4S. Gartenmann 7.0
  4. 73Juninho 7.3
  5. 17M. Thychosen ▼ 67' 6.6
  6. 24O. Sørensen ▼ 90' 7.2
  7. 5E. Martínez 6.6
  8. 8K. Olsson 7.3
  9. 37A. Gigović ▼ 67' 6.6
  10. 11G. Isaksen ▼ 90' 7.6
  11. 47F. Heiselberg ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 74Júnior Brumado ▲ 67' 5.9
  2. 58A. Şimşir ▲ 67' 6.6
  3. 29Paulinho ▲ 67' 7.2
  4. 35Charles ▲ 90'
  5. 18E. Chilufya ▲ 90'
  6. 20V. Byskov
  7. 16E. Ólafsson
  8. 55V. Bak
  9. 10Emam Ashour
Lyngby Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Alexandersson
  1. 16M. Kikkenborg 8.5
  2. 23P. Gregor ▼ 60' 7.0
  3. 6A. Bjelland ▼ 77' 7.0
  4. 29L. Hey 6.6
  5. 24T. Storm ▼ 61' 6.5
  6. 30M. Rømer 6.6
  7. 42T. Chukwuani 7.2
  8. 20K. Finnsson 6.0
  9. 7W. Kumado ▼ 46' 6.7
  10. 26F. Gytkjær 6.7
  11. 21S. Magnússon ▼ 77' 6.5

Dự bị 9

  1. 10R. Çorlu ▲ 46' 6.7
  2. 3B. Hämäläinen ▲ 60' 6.5
  3. 25G. Mortensen ▲ 61' 5.6
  4. 8P. Knudsen ▲ 77' 6.7
  5. 12S. Koch ▲ 77' 6.3
  6. 40J. Storch
  7. 22P. Bizoza
  8. 9M. Kristensen
  9. 13C. Winther

Thống kê

015
630
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm5
7Trúng đích2
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
5Phạt góc6
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua6
446Chuyền bóng317
366Chuyền chính xác210
82%Chính xác chuyền66%

So sánh

51Trận đấu38
86Ghi được35
69Thủng lưới57
1.69Bàn thắng mỗi trận0.92
14Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu