Lyngby
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Midtjylland

Lyngby vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 1-2 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 4, hòa 2, FC Midtjylland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 5
Sân vận động
Lyngby Stadion, Lyngby
Phong độ
DLWDW Lyngby
WWDWD FC Midtjylland
  1. 21' J. Andersson C. Sørensen
  2. 25' Emiliano Martínez
  3. HT0-0
  4. 60' M. Krüger-Johnsen E. Chilufya
  5. 61' O. Sørensen D. Castillo
  6. 61' M. Bech Juninho
  7. 64' 0-1 Franculino Djú · A. Gabriel
  8. 71' W. Kumado T. Storm
  9. 71' M. Abubakari S. Magnússon
  10. 73' L. Sandgrav · M. Jensen 1-1
  11. 80' G. Fraulo F. Gytkjær
  12. 80' M. Rømer J. Amon
  13. 84' A. Kamara O. Brynhildsen
  14. 90' Casper Winther
  15. 90'+6 1-2 A. Şimşir
  16. FT1-2

Đội hình

Lyngby Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Karlsen
  1. 32J. Storch 7.2
  2. 23P. Gregor 7.5
  3. 12M. Jensen 7.2
  4. 3B. Hämäläinen 7.0
  5. 24T. Storm ▼ 71' 6.9
  6. 14L. Sandgrav 8.2
  7. 13C. Winther 7.0
  8. 20K. Finnsson 6.9
  9. 21S. Magnússon ▼ 71' 6.9
  10. 26F. Gytkjær ▼ 80' 7.2
  11. 17J. Amon ▼ 80' 6.6

Dự bị 9

  1. 7W. Kumado ▲ 71' 6.5
  2. 9M. Abubakari ▲ 71' 6.3
  3. 19G. Fraulo ▲ 80' 6.5
  4. 30M. Rømer ▲ 80' 7.0
  5. 27A. Vendelbo
  6. 4B. Rolland
  7. 15M. Opoku
  8. 22P. Langhoff
  9. 1D. Jensen
FC Midtjylland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Thomasberg
  1. 16E. Ólafsson 6.6
  2. 13A. Gabriel 7.3
  3. 4O. Diao 7.3
  4. 73Juninho ▼ 61' 7.0
  5. 15C. Sørensen ▼ 21' 6.5
  6. 9O. Brynhildsen ▼ 84' 6.2
  7. 5E. Martínez 7.2
  8. 21D. Castillo ▼ 61' 6.9
  9. 58A. Şimşir 8.3
  10. 7Franculino Djú 7.7
  11. 14E. Chilufya ▼ 60' 6.5

Dự bị 9

  1. 6J. Andersson ▲ 21' 7.0
  2. 41M. Krüger-Johnsen ▲ 60' 7.0
  3. 24O. Sørensen ▲ 61' 6.7
  4. 22M. Bech ▲ 61' 6.9
  5. 45A. Kamara ▲ 84' 6.7
  6. 1J. Lössl
  7. 17K. Askildsen
  8. 3Lee Han-Beom
  9. 2A. Rømer

Thống kê

014
610
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm23
2Trúng đích6
5Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
4Phạt góc6
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
350Chuyền bóng524
281Chuyền chính xác456
80%Chính xác chuyền87%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

43Trận đấu60
44Ghi được113
63Thủng lưới85
1.02Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn35
25Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu