FC Midtjylland vs Lyngby
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 1-3 Lyngby tại Danish Superliga, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 4, hòa 2, Lyngby thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 21
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Trọng tài
- Aydin Uslu, Denmark
- Phong độ
- WWDWD FC Midtjylland
- DLWDW Lyngby
- 16' 0-1 S. Magnússon
- HT0-1
- 46' ▲ A. Gigović ▼ E. Martínez
- 51' Lucas Hey
- 57' A. Şimşir · K. Olsson 1-1
- 62' ▲ O. Sørensen ▼ E. Chilufya
- 63' ▲ A. Selmani ▼ Emam Ashour
- 66' ▲ M. Rømer ▼ T. Chukwuani
- 69' Casper Winther
- 72' ▲ Júnior Brumado ▼ J. Andersson
- 78' Júnior Brumado
- 78' ▲ P. Bizoza ▼ C. Winther
- 79' 1-2 S. Magnússon · K. Finnsson
- 81' Jonas Lössl
- 83' Júnior Brumado
- 83' Júnior Brumado
- 86' 1-3 F. Gytkjær · A. Finnbogason
- 87' ▲ Paulinho ▼ V. Bak
- 89' Oliver Sørensen
- 89' Frederik Gytkjær
- 90' ▲ W. Kumado ▼ A. Finnbogason
- 90' ▲ R. Çorlu ▼ S. Magnússon
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Lössl 6.0
- 6J. Andersson ▼ 72' 6.9
- 14H. Dalsgaard 7.0
- 28E. Sviatchenko 6.9
- 55V. Bak ▼ 87' 7.2
- 8K. Olsson ⇢ 6.3
- 5E. Martínez ▼ 46' 6.9
- 10Emam Ashour ▼ 63' 6.6
- 11G. Isaksen 7.5
- 58A. Şimşir ⚽ 7.2
- 18E. Chilufya ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 37A. Gigović ▲ 46' 6.9
- 24O. Sørensen ▲ 62' 6.2
- 25A. Selmani ▲ 63' 6.3
- 74Júnior Brumado ▲ 72' 5.0
- 29Paulinho ▲ 87'
- 4S. Gartenmann
- 16E. Ólafsson
- 17M. Thychosen
- 20V. Byskov
- 16M. Kikkenborg 6.7
- 24T. Storm 7.0
- 23P. Gregor 7.5
- 6A. Bjelland 7.2
- 29L. Hey 6.6
- 20K. Finnsson ⇢ 6.9
- 21S. Magnússon ⚽2 ▼ 90' 7.9
- 13C. Winther ▼ 78' 7.2
- 42T. Chukwuani ▼ 66' 7.0
- 18A. Finnbogason ⇢ ▼ 90' 7.2
- 26F. Gytkjær ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 30M. Rømer ▲ 66' 6.9
- 22P. Bizoza ▲ 78' 6.3
- 7W. Kumado ▲ 90'
- 10R. Çorlu ▲ 90'
- 12S. Koch
- 11M. Kaastrup
- 40J. Storch
- 8P. Knudsen
- 3B. Hämäläinen
Thống kê
14⚑4
⚑430
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm11
5Trúng đích6
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
510Chuyền bóng298
421Chuyền chính xác192
83%Chính xác chuyền64%
So sánh
51Trận đấu38
86Ghi được35
69Thủng lưới57
1.69Bàn thắng mỗi trận0.92
14Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai18