FC Midtjylland vs Lyngby
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 2-1 Lyngby tại Danish Superliga, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 4, hòa 2, Lyngby thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 13
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- WWDWD FC Midtjylland
- DLWDW Lyngby
- 10' D. Osorio · A. Gabriel 1-0
- 22' Gylfi Sigurðsson
- 23' 1-1 A. Guðjohnsen · F. Gytkjær
- HT1-1
- 47' A. Gabriel 2-1
- 62' ▲ O. Brynhildsen ▼ Franculino Djú
- 62' ▲ A. Şimşir ▼ D. Osorio
- 62' ▲ T. Storm ▼ W. Kumado
- 63' ▲ C. Winther ▼ M. Rømer
- 77' ▲ H. Dalsgaard ▼ A. Gabriel
- 77' ▲ T. Chukwuani ▼ S. Magnússon
- 77' ▲ J. Amon ▼ G. Sigurðsson
- 90'+3 Casper Winther
- 90'+1 ▲ A. Gigović ▼ A. Rømer
- 90'+2 ▲ N. Dyhr ▼ Paulinho
- FT2-1
Đội hình
- 50M. Fraisl 7.6
- 13A. Gabriel ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.2
- 15S. Ingason 7.3
- 22M. Bech 7.2
- 29Paulinho ▼ 90' 7.0
- 11D. Osorio ⚽ ▼ 62' 6.9
- 2A. Rømer ▼ 90' 8.0
- 8K. Olsson 7.5
- 24O. Sørensen 7.2
- 17Franculino Djú ▼ 62' 6.5
- 10Cho Gue-Sung 7.2
Dự bị 9
- 9O. Brynhildsen ▲ 62' 6.7
- 58A. Şimşir ▲ 62' 7.3
- 14H. Dalsgaard ▲ 77' 6.6
- 37A. Gigović ▲ 90'
- 44N. Dyhr ▲ 90'
- 90O. Hedvall
- 34Alamara Djabi
- 25I. Fossum
- 3Lee Han-Beom
- 1M. Kikkenborg 6.6
- 23P. Gregor 6.5
- 12M. Jensen 6.9
- 5Muniesa 6.3
- 7W. Kumado ▼ 62' 6.5
- 30M. Rømer ▼ 63' 7.3
- 18G. Sigurðsson ▼ 77' 6.7
- 20K. Finnsson 6.9
- 21S. Magnússon ▼ 77' 6.9
- 26F. Gytkjær ⇢ 7.2
- 22A. Guðjohnsen ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 24T. Storm ▲ 62' 6.7
- 13C. Winther ▲ 63' 7.0
- 42T. Chukwuani ▲ 77' 6.5
- 17J. Amon ▲ 77' 6.2
- 3B. Hamalainen
- 25G. Mortensen
- 16J. Meyer
- 8P. Bizoza
- 32J. Storch
Thống kê
00⚑7
⚑211
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm7
5Trúng đích5
10Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
7Phạt góc2
8Việt vị4
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
457Chuyền bóng364
356Chuyền chính xác247
78%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
46Trận đấu47
101Ghi được67
61Thủng lưới67
2.2Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai31