Brøndby IF
5 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
AC Horsens

Brøndby IF vs AC Horsens

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 5-2 AC Horsens tại Danish Superliga, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 6, hòa 1, AC Horsens thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 18
Sân vận động
Brøndby Stadion, Brøndby
Trọng tài
Jorgen Daugbjerg Burchardt, Denmark
Phong độ
WWWLL Brøndby IF
WWLWW AC Horsens
  1. 31' N. Vallys 1-0
  2. 40' 1-1 J. Bellphản lưới
  3. 45' 1-2 M. Opondo · L. Musonda
  4. HT1-2
  5. 54' D. Wass 2-2
  6. 56' O. Omoijuanfo 3-2
  7. 60' M. Lassen J. Gomez
  8. 60' J. Buus E. Just
  9. 62' S. Sebulonsen J. Bell
  10. 64' D. Kruse J. Drachmann
  11. 72' M. Kvistgaarden S. Hedlund
  12. 73' A. Ben Slimane H. Evjen
  13. 75' N. Vallys · M. Greve 4-2
  14. 83' N. Vallys · A. Ben Slimane 5-2
  15. 88' O. Schwartau N. Vallys
  16. 88' J. Radošević D. Wass
  17. FT5-2

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sørensen
  1. 1M. Hermansen 6.7
  2. 10D. Wass ▼ 88' 8.2
  3. 18K. Tshiembe 7.0
  4. 4F. Winther 7.0
  5. 15B. Riveros 6.9
  6. 8M. Greve 7.3
  7. 6J. Bell ▼ 62' 6.7
  8. 7N. Vallys ⚽3 ▼ 88' 8.9
  9. 11H. Evjen ▼ 73' 7.7
  10. 27S. Hedlund ▼ 72' 6.9
  11. 9O. Omoijuanfo 6.9

Dự bị 9

  1. 2S. Sebulonsen ▲ 62' 6.9
  2. 36M. Kvistgaarden ▲ 72' 6.6
  3. 25A. Ben Slimane ▲ 73' 7.3
  4. 41O. Schwartau ▲ 88'
  5. 22J. Radošević ▲ 88'
  6. 23C. Cappis
  7. 16T. Mikkelsen
  8. 12C. Björk
  9. 32F. Alves
AC Horsens Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Askou
  1. 16S. Brolin 6.3
  2. 3M. Jensen 6.5
  3. 4M. Kiilerich 6.6
  4. 21J. Gomez ▼ 60' 5.9
  5. 18T. Santos 6.3
  6. 8J. Drachmann ▼ 64' 6.3
  7. 14J. Gemmer 6.7
  8. 24L. Musonda 7.0
  9. 6M. Opondo 7.3
  10. 9A. Jacobsen 6.2
  11. 27E. Just ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 17M. Lassen ▲ 60' 6.3
  2. 15J. Buus ▲ 60' 6.3
  3. 23D. Kruse ▲ 64' 6.5
  4. 33A. Ludwig
  5. 22T. Stagaard
  6. 29J. Beluli
  7. 19M. Hannesbo
  8. 26S. Iyede
  9. 30M. Bobjerg

Thống kê

006
400
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm10
10Trúng đích3
4Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
6Phạt góc4
3Phạm lỗi8
2Cứu thua5
597Chuyền bóng408
500Chuyền chính xác309
84%Chính xác chuyền76%

So sánh

43Trận đấu39
65Ghi được46
64Thủng lưới69
1.51Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu