AC Horsens
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Brøndby IF

AC Horsens vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 0-2 Brøndby IF tại Danish Superliga, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 3, hòa 1, Brøndby IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 8
Sân vận động
Nordstern Arena Horsens, Horsens
Trọng tài
Aydin Uslu, Denmark
Phong độ
WWLWW AC Horsens
WWWLL Brøndby IF
  1. 24' Magnus Jensen
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 O. Omoijuanfo · D. Wass
  4. 60' Jonas Gemmer
  5. 61' S. Iyede J. Gemmer
  6. 63' 0-2 S. Hedlund
  7. 69' M. Kvistgaarden O. Omoijuanfo
  8. 79' A. Ben Slimane N. Vallys
  9. 79' F. Alves D. Wass
  10. 81' S. Makienok T. Santos
  11. 89' J. Drachmann D. Kruse
  12. 89' E. Just A. Sigurðarson
  13. 90' O. Schwartau S. Hedlund
  14. FT0-2

Đội hình

AC Horsens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Askou
  1. 1M. Delač 7.0
  2. 3M. Jensen 6.2
  3. 4M. Kiilerich 7.2
  4. 21J. Gomez 7.2
  5. 18T. Santos ▼ 81' 6.9
  6. 14J. Gemmer ▼ 61' 6.3
  7. 23D. Kruse ▼ 89' 6.7
  8. 24L. Musonda 6.9
  9. 6M. Opondo 6.7
  10. 11A. Sigurðarson ▼ 89' 6.3
  11. 9A. Jacobsen 6.5

Dự bị 9

  1. 26S. Iyede ▲ 61' 6.2
  2. 13S. Makienok ▲ 81' 6.2
  3. 8J. Drachmann ▲ 89'
  4. 27E. Just ▲ 89'
  5. 17M. Lassen
  6. 30M. Bobjerg
  7. 7L. Qamili
  8. 19M. Hannesbo
  9. 33A. Ludwig
Brøndby IF Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: N. Frederiksen
  1. 16T. Mikkelsen 7.2
  2. 28J. Gammelby 7.5
  3. 5A. Maxsø 7.3
  4. 18K. Tshiembe 7.2
  5. 23C. Cappis 7.3
  6. 10D. Wass ▼ 79' 8.0
  7. 22J. Radošević 7.0
  8. 8M. Greve 7.5
  9. 7N. Vallys ▼ 79' 6.9
  10. 27S. Hedlund ▼ 90' 7.2
  11. 9O. Omoijuanfo ▼ 69' 7.3

Dự bị 9

  1. 36M. Kvistgaarden ▲ 69' 6.7
  2. 25A. Ben Slimane ▲ 79' 6.9
  3. 32F. Alves ▲ 79' 6.9
  4. 41O. Schwartau ▲ 90'
  5. 4S. Rosted
  6. 24M. Divković
  7. 50L. Ziegler
  8. 2S. Sebulonsen
  9. 6J. Bell

Thống kê

025
200
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm12
1Trúng đích7
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
5Cứu thua1
437Chuyền bóng472
348Chuyền chính xác377
80%Chính xác chuyền80%

So sánh

39Trận đấu43
46Ghi được65
69Thủng lưới64
1.18Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu