AC Horsens
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Brøndby IF

AC Horsens vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 1-2 Brøndby IF tại Danish Superliga, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 3, hòa 1, Brøndby IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 13
Sân vận động
CASA Arena Horsens, Horsens
Trọng tài
J. Kehlet
Phong độ
WWLWW AC Horsens
WWWLL Brøndby IF
  1. 18' Simon Hedlund
  2. 20' 0-1 M. Uhre11m
  3. 45' Malte Kiilerich
  4. HT0-1
  5. 54' Louka Prip
  6. 60' Á. Hlynsson R. Frantsen
  7. 63' 0-2 J. Lindstrøm · J. Radošević
  8. 67' L. Vigen S. Hedlund
  9. 70' Jonas Gemmer
  10. 75' J. Gomez M. Kiilerich
  11. 75' J. Jacobsen J. Gemmer
  12. 81' M. Jensen A. Ludwig
  13. 81' M. Brajanac L. Qamili
  14. 83' A. Slimane J. Lindstrøm
  15. 86' Lasse Vigen Christensen
  16. 87' H. Hermannsson A. Bruus
  17. 90' Kjartan Finnbogason
  18. 90'+2 K. Finnbogason 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

AC Horsens Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Dal
  1. 1M. Delač 5.6
  2. 5M. Lumb 6.5
  3. 11P. Nymann 6.3
  4. 33A. Ludwig ▼ 81' 6.7
  5. 12R. Frantsen ▼ 60' 6.2
  6. 4M. Kiilerich ▼ 75' 6.7
  7. 14J. Gemmer ▼ 75' 5.9
  8. 8B. Jacobsen 7.0
  9. 9L. Prip 6.3
  10. 18L. Qamili ▼ 81' 7.3
  11. 7K. Finnbogason 7.2

Dự bị 7

  1. 16Á. Hlynsson ▲ 60' 6.9
  2. 21J. Gomez ▲ 75' 6.6
  3. 15J. Jacobsen ▲ 75' 6.2
  4. 3M. Jensen ▲ 81' 6.5
  5. 29M. Brajanac ▲ 81' 6.7
  6. 22M. Lansing
  7. 23D. Kruse
Brøndby IF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Frederiksen
  1. 1M. Schwäbe 6.7
  2. 3A. Jung 7.9
  3. 4S. Rosted 6.9
  4. 5A. Maxsø 6.6
  5. 17A. Bruus ▼ 87' 6.6
  6. 22J. Radošević 7.2
  7. 42T. Børkeeiet 6.2
  8. 19M. Frendrup 6.6
  9. 18J. Lindstrøm ▼ 83' 7.5
  10. 27S. Hedlund ▼ 67' 6.9
  11. 11M. Uhre 7.2

Dự bị 7

  1. 21L. Vigen ▲ 67' 6.6
  2. 25A. Slimane ▲ 83' 6.7
  3. 6H. Hermannsson ▲ 87' 6.5
  4. 34A. Andersen
  5. 30M. Hermansen
  6. 24J. Kabongo
  7. 31J. Singh

Thống kê

046
210
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm5
3Trúng đích2
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
0Cứu thua2
369Chuyền bóng448
241Chuyền chính xác323
65%Chính xác chuyền72%

So sánh

41Trận đấu41
49Ghi được71
67Thủng lưới48
1.2Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu