Brøndby IF
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
AC Horsens

Brøndby IF vs AC Horsens

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 2-1 AC Horsens tại Danish Superliga, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 6, hòa 1, AC Horsens thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 3
Sân vận động
Brøndby Stadion, Brøndby
Trọng tài
M. Tykgaard
Phong độ
WWWLL Brøndby IF
WWLWW AC Horsens
  1. 5' J. Lindstrøm · S. Hedlund 1-0
  2. 45'+1 S. Hedlund · J. Lindstrøm 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Sigurd Rosted
  5. 46' J. Thorsen H. Hansson
  6. 46' L. Qamili N. Brock-Madsen
  7. 56' T. Lange C. Tengstedt
  8. 59' J. Radošević M. Frendrup
  9. 59' A. Bruus P. Bjur
  10. 68' A. Slimane J. Lindstrøm
  11. 76' R. Frantsen J. Jacobsen
  12. 84' M. Jensen J. Pohl
  13. 86' Lirim Qamili
  14. 88' R. Corlu S. Hedlund
  15. 88' T. Børkeeiet L. Christensen
  16. 90'+1 2-1 M. Lumb · L. Andreasen
  17. FT2-1

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Frederiksen
  1. 1M. Schwäbe 6.9
  2. 3A. Jung 6.7
  3. 4S. Rosted 7.3
  4. 5A. Maxsø 7.0
  5. 21L. Christensen ▼ 88' 7.3
  6. 27S. Hedlund ▼ 88' 7.6
  7. 29P. Bjur ▼ 59' 6.7
  8. 19M. Frendrup ▼ 59' 6.6
  9. 18J. Lindstrøm ▼ 68' 7.9
  10. 14K. Mensah 6.6
  11. 11M. Uhre 6.6

Dự bị 7

  1. 22J. Radošević ▲ 59' 6.6
  2. 17A. Bruus ▲ 59' 6.7
  3. 25A. Slimane ▲ 68' 6.3
  4. 7R. Corlu ▲ 88'
  5. 42T. Børkeeiet ▲ 88'
  6. 30M. Hermansen
  7. 6H. Hermannsson
AC Horsens Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Dal
  1. 1M. Delač 6.5
  2. 5M. Lumb 7.3
  3. 33A. Ludwig 6.6
  4. 4M. Kiilerich 6.3
  5. 15J. Jacobsen ▼ 76' 7.3
  6. 10H. Hansson ▼ 46' 7.0
  7. 14J. Gemmer 6.9
  8. 9L. Andreasen 7.9
  9. 44N. Brock-Madsen ▼ 46' 6.0
  10. 79J. Pohl ▼ 84' 6.3
  11. 17C. Tengstedt ▼ 56' 6.3

Dự bị 7

  1. 19J. Thorsen ▲ 46' 7.0
  2. 18L. Qamili ▲ 46' 6.5
  3. 2T. Lange ▲ 56' 7.0
  4. 12R. Frantsen ▲ 76' 6.3
  5. 3M. Jensen ▲ 84' 6.7
  6. 22M. Lansing
  7. 11P. Nymann

Thống kê

015
510
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm10
4Trúng đích4
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
546Chuyền bóng428
439Chuyền chính xác335
80%Chính xác chuyền78%

So sánh

41Trận đấu41
71Ghi được49
48Thủng lưới67
1.73Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu