AC Horsens
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Brøndby IF

AC Horsens vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: AC Horsens 3-2 Brøndby IF tại Danish Superliga, 7 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Horsens thắng 3, hòa 1, Brøndby IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 26
Sân vận động
CASA Arena Horsens, Horsens
Trọng tài
P. Kjærsgaard-Andersen
Phong độ
WWLWW AC Horsens
WWWLL Brøndby IF
  1. 18' 0-1 A. Jung · S. Mráz
  2. HT0-1
  3. 46' N. Brock-Madsen R. Frantsen
  4. 52' H. Hansson · L. Andreasen 1-1
  5. 55' J. Kjaer M. Lumb
  6. 60' H. Hansson · J. Kjaer 2-1
  7. 61' M. Uhre S. Mráz
  8. 64' 2-2 S. Rosted · L. Christensen
  9. 72' S. Tibbling L. Christensen
  10. 80' A. Jung
  11. 81' S. Tibbling
  12. 81' P. Therkildsen B. Jacobsen
  13. 81' J. Gemmer H. Hansson
  14. 83' A. Jung
  15. 83' A. Jung
  16. 85' M. Frendrup A. Slimane
  17. 85' A. Bruus J. Lindstrøm
  18. 90' S. Rosted
  19. 90'+1 P. Therkildsen · P. Nymann 3-2
  20. FT3-2

Đội hình

AC Horsens Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Henriksen
  1. 1M. Delač 6.2
  2. 5M. Lumb ▼ 55' 6.0
  3. 11P. Nymann 6.6
  4. 33A. Ludwig 7.0
  5. 12R. Frantsen ▼ 46' 6.7
  6. 4M. Kiilerich 6.5
  7. 19J. Thorsen 6.3
  8. 10H. Hansson ⚽2 ▼ 81' 8.7
  9. 6A. Okosun 6.5
  10. 8B. Jacobsen ▼ 81' 7.5
  11. 18L. Andreasen 7.2

Dự bị 7

  1. 44N. Brock-Madsen ▲ 46' 6.7
  2. 29J. Kjaer ▲ 55' 6.9
  3. 7P. Therkildsen ▲ 81' 7.3
  4. 14J. Gemmer ▲ 81' 6.7
  5. 22M. Lansing
  6. 15E. Mašović
  7. 17O. Drost
Brøndby IF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Frederiksen
  1. 1M. Schwäbe 6.2
  2. 3A. Jung 6.6
  3. 6H. Hermannsson 6.3
  4. 4S. Rosted 7.3
  5. 5A. Maxsø 6.3
  6. 2J. Gammelby 6.9
  7. 21L. Christensen ▼ 72' 7.0
  8. 22J. Radošević 6.9
  9. 18J. Lindstrøm ▼ 85' 6.6
  10. 25A. Slimane ▼ 85' 6.9
  11. 9S. Mráz ▼ 61' 6.7

Dự bị 7

  1. 11M. Uhre ▲ 61' 6.5
  2. 12S. Tibbling ▲ 72' 6.2
  3. 19M. Frendrup ▲ 85' 6.2
  4. 17A. Bruus ▲ 85' 6.5
  5. 28A. Skipper
  6. 29P. Bjur
  7. 30M. Hermansen

Thống kê

004
641
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm6
5Trúng đích5
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
4Phạt góc6
4Việt vị1
9Phạm lỗi20
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
347Chuyền bóng531
262Chuyền chính xác437
76%Chính xác chuyền82%

So sánh

39Trận đấu44
48Ghi được71
59Thủng lưới58
1.23Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu