Brøndby IF vs AC Horsens
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 1-2 AC Horsens tại Danish Superliga, 4 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 6, hòa 1, AC Horsens thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 4
- Sân vận động
- Brøndby Stadion, Brøndby
- Trọng tài
- A. Poulsen
- Phong độ
- WWWLL Brøndby IF
- WWLWW AC Horsens
- 5' 0-1 H. Hansson · M. Lumb
- 10' K. Wilczek · D. Kaiser 1-1
- 16' Hallur Hansson
- 41' Paulus Arajuuri
- HT1-1
- 46' ▲ S. Hedlund ▼ L. Christensen
- 59' ▲ K. Fisker ▼ D. Kaiser
- 60' 1-2 P. Arajuuriphản lưới
- 68' ▲ M. Uhre ▼ J. Lindstrøm
- 74' ▲ K. Junker ▼ R. Frantsen
- 76' Michael Lumb
- 81' Jonas Thorsen
- 82' ▲ P. Therkildsen ▼ N. Brock-Madsen
- 86' Kamil Wilczek
- 89' ▲ E. Mašović ▼ P. Nymann
- 90' Anthony Jung
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Schwäbe 6.6
- 23P. Arajuuri 7.3
- 3A. Jung 6.0
- 2J. Gammelby 6.6
- 28A. Skipper 7.3
- 7D. Kaiser ⇢ ▼ 59' 7.6
- 21L. Christensen ▼ 46' 6.5
- 12S. Tibbling 6.8
- 42T. Børkeeiet 6.7
- 18J. Lindstrøm ▼ 68' 6.1
- 20K. Wilczek ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 27S. Hedlund ▲ 46' 6.5
- 8K. Fisker ▲ 59' 6.6
- 11M. Uhre ▲ 68' 6.3
- 16M. Tørnes
- 14K. Mensah
- 6H. Hermannsson
- 22J. Radošević
- 22M. Lansing 7.0
- 5M. Lumb ⇢ 8.3
- 11P. Nymann ▼ 89' 6.8
- 12R. Frantsen ▼ 74' 6.5
- 4M. Kiilerich 6.7
- 19J. Thorsen 7.0
- 17H. Hansson ⚽ 7.0
- 6S. Nilsen 6.8
- 8B. Jacobsen 7.3
- 18L. Andreasen 7.3
- 44N. Brock-Madsen ▼ 82' 6.4
Dự bị 7
- 10K. Junker ▲ 74' 6.3
- 7P. Therkildsen ▲ 82' 6.2
- 15E. Mašović ▲ 89'
- 14S. Avanzini
- 1M. Delač
- 13T. Kortegaard
- 32M. Praest
Thống kê
03⚑9
⚑730
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm17
4Trúng đích5
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
9Phạt góc7
2Việt vị0
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
581Chuyền bóng349
489Chuyền chính xác255
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 42 - 14 | +28 | 65 | |
| 2 | 26 | 47 - 29 | +18 | 56 | |
| 3 | 26 | 42 - 28 | +14 | 47 | |
| 4 | 26 | 47 - 37 | +10 | 42 | |
| 6 | 26 | 44 - 33 | +11 | 38 | |
| 6 | 36 | 59 - 54 | +5 | 47 | |
| 7 | 26 | 39 - 35 | +4 | 35 | |
| 8 | 26 | 25 - 44 | -19 | 34 | |
| 9 | 26 | 34 - 30 | +4 | 33 | |
| 10 | 26 | 31 - 45 | -14 | 32 | |
| 11 | 26 | 31 - 44 | -13 | 27 | |
| 12 | 26 | 25 - 35 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 44 | -22 | 18 | |
| 14 | 26 | 31 - 55 | -24 | 16 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu39
71Ghi được48
58Thủng lưới59
1.61Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai24