FC Hradec Králové
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Plzen

FC Hradec Králové vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 0-0 Plzen tại Czech Liga, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 1, hòa 4, Plzen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 5
Sân vận động
Malsovicka arena, Hradec Kralove
Trọng tài
Dalibor Cerny, Czechia
Phong độ
LWDWW FC Hradec Králové
DWDLL Plzen
  1. 45' Christopher Kabongo Prince Kwabena Adu
  2. 45' Tomáš Ladra Cheick Souare
  3. HT0-0
  4. 54' David Ludvíček Daniel Horak
  5. 59' Alexandr Sojka Denis Višinský
  6. 59' Christopher Kabongo
  7. 67' Matej Valenta Samuel Dancak
  8. 67' Adam Vlkanova Tom Sloncik
  9. 68' Lukáš Červ
  10. 73' Adam Vlkanova
  11. 79' Abdullahi Umar Tomáš Čvančara
  12. 83' Mohamed Toure Merchas Doski
  13. 83' Stefan Pirgic Lukáš Červ
  14. 90' Denis Vavro
  15. 90'+2 Denis Vavro
  16. FT0-0

Đội hình

FC Hradec Králové Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Horejs
  1. 12A. Zadražil 6.5
  2. 27D. Trubač 6.5
  3. 7J. Uhrinčať 7.0
  4. 5F. Čihák 7.7
  5. 25F. Čech 7.1
  6. 26D. Horák ▼ 54' 5.9
  7. 10M. van Buren 6.6
  8. 16V. Darida 7.2
  9. 11S. Dancák ▼ 67' 6.7
  10. 19T. Slončík ▼ 67' 6.6
  11. 70T. Čvančara ▼ 79' 6.4

Dự bị 11

  1. 33Rodrigo Abajas
  2. 30J. Chvátal
  3. 2D. Ludvíček ▲ 54' 7.0
  4. 3F. Mielke
  5. 6Elione Neto
  6. 22S. Ponikelsky
  7. 24A. Umar ▲ 79' 6.8
  8. 20M. Vágner
  9. 9M. Valenta ▲ 67' 6.9
  10. 1P. Vízek
  11. 58A. Vlkanova ▲ 67' 6.3
Plzen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kováč
  1. 44F. Wiegele 7.1
  2. 2T. Pališčák 7.2
  3. 3D. Vavro 6.2
  4. 40S. Dweh 7.2
  5. 14Merchas Doski ▼ 83' 6.8
  6. 17P. Hrošovský 7.0
  7. 6L. Červ ▼ 83' 6.3
  8. 99A. Memić 6.1
  9. 19C. Souaré ▼ 45' 6.6
  10. 9D. Višinský ▼ 59' 6.6
  11. 80P. Adu ▼ 45' 6.5

Dự bị 11

  1. 10M. Toure ▲ 83' 6.7
  2. 12A. Sojka ▲ 59' 6.3
  3. 98F. Prebsl
  4. 36S. Pirgić 6.9
  5. 20Jiří Maxim Panoš
  6. 7S. Lawal
  7. 18T. Ladra ▲ 45' 6.5
  8. 25C. Kabongo ▲ 45' 6.0
  9. 29A. Gabriel
  10. 23B. Faal
  11. 30V. Baier

Thống kê

0110
321
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm7
3Trúng đích2
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
10Phạt góc3
1Việt vị4
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
446Chuyền bóng452
367Chuyền chính xác386

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
8 23 - 5 +18 20
2
FC Slovan Liberec
8 13 - 4 +9 19
3
Sigma Olomouc
8 16 - 10 +6 16
4
FC Zbrojovka Brno
8 12 - 10 +2 16
5
FK Mladá Boleslav
7 15 - 9 +6 14
6
FC Hradec Králové
8 8 - 7 +1 14
7
Teplice
8 15 - 15 0 13
8
FK Jablonec
8 10 - 8 +2 13
9
AC Sparta Praha
8 15 - 12 +3 12
10
Plzen
8 16 - 15 +1 10
11
Bohemians 1905
7 8 - 9 -1 9
12
FC Baník Ostrava
8 5 - 15 -10 9
13
Pardubice
8 7 - 13 -6 5
14
Artis
8 7 - 18 -11 4
15
Slovácko
8 5 - 14 -9 3
16
Zlin
8 7 - 18 -11 0
Có thể xuống hạng

So sánh

18Trận đấu14
24Ghi được27
19Thủng lưới28
1.33Bàn thắng mỗi trận1.93
4Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu