Plzen
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Hradec Králové

Plzen vs FC Hradec Králové

Tỷ số chung cuộc: Plzen 3-3 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 5, hòa 4, FC Hradec Králové thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 11
Phong độ
DWDLL Plzen
LWDWW FC Hradec Králové
  1. 12' 0-1 O. Mihalik
  2. 18' Karel Spáčil
  3. 19' Vladimír Darida
  4. 34' Milan Havel
  5. 35' Prince Kwabena Adu
  6. 39' Tomáš Petrášek
  7. 45' P. Adu 1-1
  8. HT1-1
  9. 46' M. Doski C. Souare
  10. 46' S. Dweh K. Spacil
  11. 46' A. Griger O. Mihalik
  12. 50' 1-2 V. Pilar · V. Darida
  13. 54' Tomáš Ladra
  14. 58' D. Visinsky T. Ladra
  15. 58' A. Memic M. Havel
  16. 58' J. Kucera J. Chvatal
  17. 64' Rafiu Durosinmi
  18. 66' Tomáš Petrášek
  19. 66' Tomáš Petrášek
  20. 69' C. Kabongo J. Paluska
  21. 69' J. Uhrincat V. Pilar
  22. 86' Denis Višinský
  23. 87' D. Ludvicek V. Darida
  24. 88' R. Durosinmi · L. Cerv 2-2
  25. 89' P. Adu · S. Dweh 3-2
  26. 90'+8 Adam Zadrazil
  27. 90' 3-3 J. Kucera · D. Horak
  28. FT3-3

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Miroslav Koubek
  1. 23M. Jedlicka 6.2
  2. 22J. Paluska ▼ 69' 5.9
  3. 21V. Jemelka 7.0
  4. 5K. Spacil ▼ 46' 6.0
  5. 24M. Havel ▼ 58' 6.3
  6. 85A. Zeljkovic 6.9
  7. 6L. Cerv 6.6
  8. 19C. Souare ▼ 46' 6.2
  9. 18T. Ladra ▼ 58' 6.9
  10. 17R. Durosinmi 7.9
  11. 80P. Adu ⚽2 8.7

Dự bị 9

  1. 2L. Hejda
  2. 7C. Kabongo ▲ 69' 6.5
  3. 9D. Visinsky ▲ 58' 6.2
  4. 14M. Doski ▲ 46' 6.5
  5. 40S. Dweh ▲ 46' 6.5
  6. 72J. Bello
  7. 99A. Memic ▲ 58' 7.0
  8. 13M. Tvrdon
  9. 44F. Wiegele
FC Hradec Králové Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: David Horejš
  1. 12A. Zadrazil 6.5
  2. 30J. Chvatal ▼ 58' 6.2
  3. 25F. Cech 6.0
  4. 4T. Petrasek 6.2
  5. 34J. Elbel 6.3
  6. 26D. Horak 6.5
  7. 8A. Sojka 6.0
  8. 16V. Darida ▼ 87' 7.2
  9. 11S. Dancak 6.7
  10. 6V. Pilar ▼ 69' 7.3
  11. 17O. Mihalik ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 2D. Ludvicek ▲ 87' 5.9
  2. 7J. Uhrincat ▲ 69' 6.2
  3. 14J. Hodek
  4. 28J. Kucera ▲ 58' 7.7
  5. 38A. Griger ▲ 46' 6.2
  6. 77L. Kubr
  7. 20M. Vagner

Thống kê

055
241
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm7
7Trúng đích5
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
5Phạt góc2
17Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
523Chuyền bóng305
445Chuyền chính xác225
85%Chính xác chuyền74%
3.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu41
100Ghi được65
59Thủng lưới44
1.72Bàn thắng mỗi trận1.59
23Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu