FC Hradec Králové vs Plzen
Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 1-2 Plzen tại Czech Liga, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 1, hòa 4, Plzen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Trọng tài
- T. Klíma
- Phong độ
- LWDWW FC Hradec Králové
- WDWDL Plzen
- 29' Vojtech Smrz
- 39' 0-1 T. Chorý · M. N'Diaye
- 44' F. Kubala · P. Kodeš 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ J. Kopic ▼ J. Kliment
- 46' ▲ A. Čermák ▼ J. Sýkora
- 63' ▲ V. Pilař ▼ M. NDiaye
- 63' ▲ F. Bassey ▼ J. Mosquera
- 64' Jakub Rada
- 65' ▲ Š. Harazim ▼ J. Kučera
- 67' Mohamed Tijani
- 72' ▲ E. Jirka ▼ T. Chorý
- 83' ▲ F. Novotný ▼ M. Ryneš
- 84' 1-2 V. Pilař · J. Kopic
- 86' Filip Novotny
- 87' ▲ E. Prekop ▼ P. Kodeš
- 89' František Čech
- FT1-2
Đội hình
- 12M. Reichl
- 14J. Klíma
- 25F. Čech
- 2V. Smrž
- 3J. Kučera ▼ 65'
- 23J. Rada
- 22P. Kodeš ▼ 87'
- 24M. Ryneš ▼ 83'
- 9F. Kubala
- 8A. Vlkanova
- 15D. Vašulín
Dự bị 7
- 21Š. Harazim ▲ 65'
- 16F. Novotný ▲ 83'
- 11E. Prekop ▲ 87'
- 19O. Ševčík
- 17P. Dvořák
- 1P. Vízek
- 28D. Doležal
- 36J. Staněk
- 24M. Havel
- 3M. Tijani
- 4L. Pernica
- 21V. Jemelka
- 7J. Sýkora ▼ 46'
- 20P. Bucha
- 99M. N'Diaye
- 18J. Mosquera ▼ 63'
- 9J. Kliment ▼ 46'
- 15T. Chorý ▼ 72'
Dự bị 11
- 10J. Kopic ▲ 46'
- 25A. Čermák ▲ 46'
- 6V. Pilař ▲ 63'
- 90F. Bassey ▲ 63'
- 77E. Jirka ▲ 72'
- 44L. Holík
- 35F. Kaša
- 26F. Čihák
- 33R. Dedič
- 16M. Jedlička
- 22Cadu
Thống kê
13⚑5
⚑610
8Dứt điểm18
5Trúng đích8
2Chệch đích9
1Bị chặn1
5Phạt góc6
3Việt vị2
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu57
78Ghi được103
58Thủng lưới74
1.73Bàn thắng mỗi trận1.81
11Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn39
38Hiệp hai61