Plzen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Hradec Králové

Plzen vs FC Hradec Králové

Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-0 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 5, hòa 4, FC Hradec Králové thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 2
Sân vận động
Doosan Aréna, Plzeň
Phong độ
WDWDL Plzen
LWDWW FC Hradec Králové
  1. HT0-0
  2. 56' Pavel Šulc11mhỏng 11m
  3. 56' P. Šulc 1-0
  4. 60' Jakub Klíma
  5. 60' M. Náprstek L. Čmelík
  6. 65' Karel Spacil
  7. 72' Petr Juliš
  8. 73' Ricardinho D. Vašulín
  9. 82' M. Havel Cadu
  10. 82' E. Jirka M. Vydra
  11. 83' M. Koubek J. Klíma
  12. 86' Matěj Koubek
  13. 90'+8 A. Sojka P. Šulc
  14. 90'+3 D. Hais P. Juliš
  15. FT1-0

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Koubek
  1. 16M. Jedlička 7.3
  2. 40S. Dweh 7.3
  3. 3R. Hranáč 6.3
  4. 21V. Jemelka 6.9
  5. 10J. Kopic 6.6
  6. 23L. Kalvach 6.9
  7. 6L. Červ 7.3
  8. 22Cadu ▼ 82' 6.9
  9. 11M. Vydra ▼ 82' 7.0
  10. 31P. Šulc ▼ 90' 6.9
  11. 51D. Vašulín ▼ 73' 6.9

Dự bị 11

  1. 9Ricardinho ▲ 73' 6.9
  2. 24M. Havel ▲ 82' 6.7
  3. 33E. Jirka ▲ 82' 6.7
  4. 12A. Sojka ▲ 90'
  5. 20J. Panoš
  6. 26V. Míka
  7. 93I. Metsoko
  8. 4C. Sène
  9. 14J. Bello
  10. 13M. Tvrdoň
  11. 29T. Slončík
FC Hradec Králové Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Horejš
  1. 12A. Zadražil 8.0
  2. 14J. Klíma ▼ 83' 6.3
  3. 5F. Čihák 6.7
  4. 13K. Spáčil 6.2
  5. 21Š. Harazim 6.5
  6. 22P. Kodeš 6.2
  7. 11S. Dancák 6.6
  8. 26D. Horák 6.2
  9. 9L. Čmelík ▼ 60' 6.9
  10. 17P. Juliš ▼ 90' 6.9
  11. 37O. Mihálik 6.3

Dự bị 9

  1. 23M. Náprstek ▲ 60' 7.0
  2. 29M. Koubek ▲ 83' 6.3
  3. 16D. Hais ▲ 90'
  4. 19D. Kaštánek
  5. 20M. Vágner
  6. 1P. Vízek
  7. 25F. Čech
  8. 15D. Golovatskyi
  9. 27O. Šašinka

Thống kê

006
030
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm3
6Trúng đích1
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn0
6Phạt góc0
2Việt vị2
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
1Cứu thua6
351Chuyền bóng329
253Chuyền chính xác225
72%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

67Trận đấu43
147Ghi được51
67Thủng lưới36
2.19Bàn thắng mỗi trận1.19
26Giữ sạch lưới18
39Trên 2.5 bàn14
74Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu