FC Hradec Králové vs Plzen
Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 0-1 Plzen tại Czech Liga, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 1, hòa 4, Plzen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Malsovicka arena, Hradec Kralove
- Phong độ
- LWDWW FC Hradec Králové
- WDWDL Plzen
- HT0-0
- 50' Lukáš Kalvach
- 67' ▲ E. Jirka ▼ D. Vašulín
- 70' ▲ P. Juliš ▼ A. Vlkanova
- 71' ▲ S. Dancák ▼ D. Samek
- 74' ▲ M. Havel ▼ Cadu
- 80' Jakub Klíma
- 81' ▲ L. Čmelík ▼ V. Pilař
- 82' Petr Juliš
- 83' 0-1 S. Dweh · E. Jirka
- 85' ▲ L. Krejčí ▼ D. Horák
- 88' ▲ L. Hejda ▼ M. Vydra
- 90'+1 Martin Jedlička
- FT0-1
Đội hình
- 12A. Zadražil 7.2
- 5F. Čihák 6.9
- 4T. Petrášek 6.9
- 22P. Kodeš 6.7
- 14J. Klíma 7.2
- 28J. Kučera 7.2
- 18D. Samek ▼ 71' 6.9
- 26D. Horák ▼ 85' 6.9
- 58A. Vlkanova ▼ 70' 7.3
- 38A. Griger 6.9
- 6V. Pilař ▼ 81' 6.6
Dự bị 11
- 17P. Juliš ▲ 70' 6.5
- 11S. Dancák ▲ 71' 6.3
- 9L. Čmelík ▲ 81' 6.3
- 7L. Krejčí ▲ 85' 6.6
- 23M. Náprstek
- 1P. Vízek
- 25F. Čech
- 20M. Vágner
- 19D. Kaštánek
- 29M. Koubek
- 10P. Pudhorocký
- 16M. Jedlička 7.2
- 40S. Dweh ⚽ 8.5
- 3S. Marković 7.5
- 21V. Jemelka 7.5
- 22Cadu ▼ 74' 6.3
- 23L. Kalvach 6.9
- 6L. Červ 7.9
- 19C. Souaré 6.6
- 11M. Vydra ▼ 88' 7.2
- 31P. Šulc 6.9
- 51D. Vašulín ▼ 67' 6.7
Dự bị 11
- 33E. Jirka ▲ 67' 7.3
- 24M. Havel ▲ 74' 6.7
- 2L. Hejda ▲ 88'
- 13M. Tvrdoň
- 12A. Sojka
- 29T. Slončík
- 5J. Paluska
- 20J. Panoš
- 30V. Baier
- 18J. Mosquera
- 10J. Kopic
Thống kê
02⚑2
⚑820
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm13
2Trúng đích4
10Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc8
0Việt vị3
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
320Chuyền bóng454
213Chuyền chính xác354
67%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
43Trận đấu67
51Ghi được147
36Thủng lưới67
1.19Bàn thắng mỗi trận2.19
18Giữ sạch lưới26
14Trên 2.5 bàn39
20Hiệp hai74