Plzen

Plzen

Séc · Czech Liga

Plzen: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Czech Liga — điểm: 16, số trận: 11. Trận tiếp theo: Plzen vs PFC Levski Sofia, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: FK Jablonec 2-3 Plzen, 18 tháng 10.

Phong độ
LLWLW
HLV
Martin Hysky · Từ 2025
Vị trí
9 · Đ: 16 · Tr: 11 →
Sân vận động
Doosan Arena, Pilsner · 12.500

Lịch thi đấu

05-11
Lillestrøm SK
Plzen
–
–
08-11
Plzen
AC Sparta Praha
–
–
21-11
Bohemians 1905
Plzen
–
–
26-11
Plzen
S.L. Benfica
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 5

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–7–5
Sân khách
7–5–6
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 0,8
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 0-35× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 2-04× · 10%
  • 3-03× · 8%
  • 3-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Czech Liga 11443 231934-2-3-1
Friendlies Clubs 7421 18121—
UEFA Europa League 4103 6904-4-1-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 123 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 73 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 134 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 67 · 12% 14% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 168 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 95 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 147 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 79 · 14% 16% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 164 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 113 · 21% 18% 21% 61–75 76–90′ · Ghi được 196 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 120 · 22% 21% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 464, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu