Plzen vs FC Hradec Králové
Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-2 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 5, hòa 4, FC Hradec Králové thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Doosan Aréna, Plzeň
- Trọng tài
- J. Machálek
- Phong độ
- WDWDL Plzen
- LWDWW FC Hradec Králové
- 6' T. Chorý · L. Kalvach 1-0
- 43' 1-1 V. Smrž · M. Ryneš
- HT1-1
- 56' Michal Leibl
- 59' ▲ F. Kaša ▼ L. Holík
- 59' ▲ M. Vydra ▼ A. Vlkanova
- 67' ▲ P. Bajza ▼ M. Reichl
- 72' 1-2 P. Pudhorocký
- 75' ▲ R. Durosinmi ▼ J. Kopic
- 76' ▲ R. Květ ▼ P. Bucha
- 79' ▲ E. Jirka ▼ J. Mosquera
- 90'+8 Matěj Ryneš
- 90'+6 ▲ Š. Harazim ▼ P. Pudhorocký
- 90'+3 ▲ F. Kubala ▼ M. Koubek
- FT1-2
Đội hình
- 36J. Staněk
- 24M. Havel
- 4L. Pernica
- 20P. Bucha ▼ 76'
- 21V. Jemelka
- 23L. Kalvach
- 10J. Kopic ▼ 75'
- 44L. Holík ▼ 59'
- 88A. Vlkanova ▼ 59'
- 18J. Mosquera ▼ 79'
- 15T. Chorý
Dự bị 9
- 35F. Kaša ▲ 59'
- 11M. Vydra ▲ 59'
- 17R. Durosinmi ▲ 75'
- 19R. Květ ▲ 76'
- 77E. Jirka ▲ 79'
- 1A. Zadražil
- 99M. N'Diaye
- 6V. Pilař
- 13M. Tvrdoň
- 12M. Reichl ▼ 67'
- 14J. Klíma
- 25F. Čech
- 4P. Pudhorocký ▼ 90'
- 13A. Gabriel
- 22P. Kodeš
- 2V. Smrž
- 18M. Leibl
- 24M. Ryneš
- 16F. Novotný
- 29M. Koubek ▼ 90'
Dự bị 7
- 20P. Bajza ▲ 67'
- 21Š. Harazim ▲ 90'
- 9F. Kubala ▲ 90'
- 17P. Dvořák
- 6L. Hájek
- 26D. Kutík
- 27D. Jurčenko
Thống kê
00⚑9
⚑120
13Dứt điểm8
4Trúng đích3
7Chệch đích3
2Bị chặn2
9Phạt góc1
10Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
57Trận đấu45
103Ghi được78
74Thủng lưới58
1.81Bàn thắng mỗi trận1.73
19Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn28
61Hiệp hai38