FC Hradec Králové vs Plzen
Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 1-1 Plzen tại Czech Liga, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 1, hòa 4, Plzen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Malsovicka arena, Hradec Kralove
- Phong độ
- LWDWW FC Hradec Králové
- WDWDL Plzen
- 11' M. Leibl · P. Kodeš 1-0
- 45'+1 Pavel Bucha
- HT1-0
- 46' ▲ J. Kliment ▼ J. Sýkora
- 46' ▲ S. Dweh ▼ A. Vlkanova
- 53' Pavel Šulc
- 62' Lukáš Hejda
- 65' ▲ J. Mosquera ▼ J. Kopic
- 68' ▲ Š. Harazim ▼ L. Čmelík
- 72' ▲ O. Šašinka ▼ P. Pudhorocký
- 73' 1-1 Cadu · P. Šulc
- 79' Daniel Horak
- 81' Jhon Mosquera
- 88' ▲ F. Čech ▼ M. Leibl
- 88' ▲ P. Juliš ▼ V. Pilař
- 90'+6 Stepan Harazim
- 90' Petr Kodes
- FT1-1
Đội hình
- 20P. Bajza 7.0
- 14J. Klíma 7.3
- 19O. Ševčík 7.3
- 18M. Leibl ⚽ ▼ 88' 7.9
- 26D. Horák 7.0
- 22P. Kodeš ⇢ 7.9
- 28J. Kučera 6.6
- 9L. Čmelík ▼ 68' 7.0
- 6V. Pilař ▼ 88' 7.2
- 15D. Vašulín 6.9
- 10P. Pudhorocký ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 21Š. Harazim ▲ 68' 6.5
- 27O. Šašinka ▲ 72' 6.6
- 25F. Čech ▲ 88' 6.7
- 17P. Juliš ▲ 88' 6.6
- 7L. Krejčí
- 1P. Vízek
- 16D. Hais
- 23J. Rada
- 29M. Koubek
- 36J. Staněk 6.9
- 22Cadu ⚽ 7.9
- 3R. Hranáč 7.0
- 2L. Hejda 7.3
- 31P. Šulc ⇢ 6.9
- 88A. Vlkanova ▼ 46' 6.7
- 10J. Kopic ▼ 65' 6.2
- 12I. Traoré 6.9
- 20P. Bucha 6.9
- 7J. Sýkora ▼ 46' 6.6
- 15T. Chorý 7.0
Dự bị 9
- 9J. Kliment ▲ 46' 6.2
- 40S. Dweh ▲ 46' 6.9
- 18J. Mosquera ▲ 65' 7.0
- 44L. Holík
- 25P. Hašek
- 30V. Baier
- 14R. Řezník
- 5J. Paluska
- 13M. Tvrdoň
Thống kê
03⚑2
⚑740
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm19
4Trúng đích5
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn8
2Phạt góc7
1Việt vị1
16Phạm lỗi20
3Thẻ vàng4
4Cứu thua3
236Chuyền bóng439
155Chuyền chính xác359
66%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu67
72Ghi được163
56Thủng lưới59
1.5Bàn thắng mỗi trận2.43
18Giữ sạch lưới30
23Trên 2.5 bàn40
37Hiệp hai89