Plzen
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Hradec Králové

Plzen vs FC Hradec Králové

Tỷ số chung cuộc: Plzen 3-1 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 5, hòa 4, FC Hradec Králové thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Championship Group · Vòng 1
Phong độ
WDWDL Plzen
LWDWW FC Hradec Králové
  1. 9' 0-1 O. Mihalik · A. Vlkanova
  2. 11' T. Ladra · P. Hrosovsky 1-1
  3. 42' Amar Memić
  4. HT1-1
  5. 46' A. Sojka P. Adu
  6. 46' M. Toure M. Vydra
  7. 46' L. Kubr D. Trubac
  8. 46' D. Visinsky 2-1
  9. 63' J. Panos T. Ladra
  10. 67' S. Dweh · P. Hrosovsky 3-1
  11. 73' M. Regza E. Neto
  12. 79' A. Kadlec A. Memic
  13. 80' S. Ponikelsky A. Vlkanova
  14. 87' M. Valenta D. Visinsky
  15. 88' Marko Regža
  16. FT3-1

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Martin Hysky
  1. 44F. Wiegele 7.9
  2. 37D. Krcik 7.0
  3. 40S. Dweh 8.7
  4. 14M. Doski 7.3
  5. 99A. Memic ▼ 79' 7.2
  6. 17P. Hrosovsky ⇢2 8.5
  7. 6L. Cerv 7.5
  8. 9D. Visinsky ▼ 87' 7.9
  9. 18T. Ladra ▼ 63' 7.6
  10. 11M. Vydra ▼ 46' 6.5
  11. 80P. Adu ▼ 46' 5.9

Dự bị 11

  1. 13M. Tvrdon
  2. 1D. Tapaj
  3. 32M. Valenta ▲ 87'
  4. 12A. Sojka ▲ 46' 6.9
  5. 19C. Souare
  6. 16A. Kadlec ▲ 79' 6.7
  7. 29T. Sloncik
  8. 20J. Panos ▲ 63' 6.7
  9. 5K. Spacil
  10. 10M. Toure ▲ 46' 6.9
  11. 51D. Vasulin
FC Hradec Králové Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: David Horejs
  1. 12A. Zadrazil 6.2
  2. 7J. Uhrincat 6.2
  3. 5F. Cihak 6.2
  4. 25F. Cech 6.0
  5. 3M. Suchomel 6.6
  6. 28J. Kucera 6.2
  7. 19E. Neto ▼ 73' 6.6
  8. 26D. Horak 6.3
  9. 58A. Vlkanova ▼ 80' 7.3
  10. 27D. Trubac ▼ 46' 6.3
  11. 17O. Mihalik 6.9

Dự bị 10

  1. 1P. Vizek
  2. 20M. Vagner
  3. 4T. Petrasek
  4. 2D. Ludvicek
  5. 14J. Hodek
  6. 21S. Ponikelsky ▲ 80' 6.3
  7. 9L. Cmelik
  8. 18M. Regza ▲ 73' 6.3
  9. 23A. Binar
  10. 77L. Kubr ▲ 46' 5.9

Thống kê

018
310
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm8
9Trúng đích4
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
8Phạt góc3
3Việt vị1
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
-0.14Bàn thắng ngăn chặn-0.14
407Chuyền bóng305
350Chuyền chính xác241
86%Chính xác chuyền79%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu41
100Ghi được65
59Thủng lưới44
1.72Bàn thắng mỗi trận1.59
23Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu