Plzen vs FC Hradec Králové
Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-1 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 5, hòa 4, FC Hradec Králové thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Doosan Aréna, Plzeň
- Phong độ
- WDWDL Plzen
- LWDWW FC Hradec Králové
- 27' Jan Sýkora
- 36' Adam Gabriel
- HT0-0
- 46' ▲ J. Kopic ▼ A. Vlkanova
- 55' ▲ R. Durosinmi ▼ T. Chorý
- 58' ▲ M. Koubek ▼ P. Juliš
- 63' ▲ J. Kliment ▼ M. Vydra
- 80' ▲ J. Mosquera ▼ J. Sýkora
- 80' ▲ I. Traoré ▼ P. Bucha
- 81' L. Hejda 1-0
- 83' ▲ O. Šašinka ▼ L. Krejčí
- 83' ▲ P. Pudhorocký ▼ J. Kučera
- 84' Jhon Mosquera
- 86' Erik Jirka
- 86' Daniel Horak
- 87' ▲ O. Ševčík ▼ D. Heidenreich
- 88' Daniel Vasulin
- 90'+6 1-1 O. Šašinka · A. Gabriel
- FT1-1
Đội hình
- 36J. Staněk 7.3
- 3R. Hranáč 7.2
- 2L. Hejda ⚽ 7.9
- 21V. Jemelka 7.2
- 33E. Jirka 7.3
- 20P. Bucha ▼ 80' 7.3
- 23L. Kalvach 7.2
- 7J. Sýkora ▼ 80' 6.9
- 88A. Vlkanova ▼ 46' 7.0
- 15T. Chorý ▼ 55' 6.9
- 11M. Vydra ▼ 63' 7.3
Dự bị 11
- 10J. Kopic ▲ 46' 6.7
- 17R. Durosinmi ▲ 55' 6.2
- 9J. Kliment ▲ 63' 6.9
- 18J. Mosquera ▲ 80' 5.2
- 12I. Traoré ▲ 80' 6.6
- 19R. Květ
- 16M. Jedlička
- 44L. Holík
- 5J. Paluska
- 22Cadu
- 14R. Řezník
- 20P. Bajza 7.0
- 14J. Klíma 6.9
- 8D. Heidenreich ▼ 87' 7.2
- 25F. Čech 6.9
- 13A. Gabriel ⇢ 6.6
- 22P. Kodeš 6.9
- 28J. Kučera ▼ 83' 6.9
- 7L. Krejčí ▼ 83' 7.0
- 17P. Juliš ▼ 58' 6.6
- 15D. Vašulín 6.7
- 26D. Horák 6.9
Dự bị 8
- 29M. Koubek ▲ 58' 6.9
- 27O. Šašinka ⚽ ▲ 83' 7.3
- 10P. Pudhorocký ▲ 83'
- 19O. Ševčík ▲ 87'
- 23J. Rada
- 1P. Vízek
- 24M. Hlaváč
- 12A. Zadražil
Thống kê
03⚑2
⚑330
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm11
5Trúng đích2
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
2Phạt góc3
4Việt vị4
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
464Chuyền bóng301
351Chuyền chính xác198
76%Chính xác chuyền66%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
67Trận đấu48
163Ghi được72
59Thủng lưới56
2.43Bàn thắng mỗi trận1.5
30Giữ sạch lưới18
40Trên 2.5 bàn23
89Hiệp hai37