FC Hradec Králové
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Plzen

FC Hradec Králové vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 0-3 Plzen tại Czech Liga, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 1, hòa 4, Plzen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 25
Sân vận động
Malsovicka arena, Hradec Kralove
Phong độ
LWDWW FC Hradec Králové
WDWDL Plzen
  1. 44' 0-1 S. Lawal · T. Ladra
  2. HT0-1
  3. 48' 0-2 C. Souare · D. Visinsky
  4. 54' D. Ludvicek F. Cihak
  5. 54' M. Regza V. Pilar
  6. 63' M. Toure S. Lawal
  7. 66' 0-3 T. Ladra
  8. 71' D. Trubac E. Neto
  9. 71' A. Binar A. Vlkanova
  10. 71' P. Adu D. Visinsky
  11. 71' J. Panos T. Ladra
  12. 77' J. Hodek S. Dancak
  13. 84' M. Valenta P. Hrosovsky
  14. 84' T. Sloncik C. Souare
  15. FT0-3

Đội hình

FC Hradec Králové Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David Horejs
  1. 12A. Zadrazil 5.6
  2. 7J. Uhrincat 5.7
  3. 5F. Cihak ▼ 54' 6.3
  4. 25F. Cech 7.0
  5. 26D. Horak 6.9
  6. 19E. Neto ▼ 71' 6.9
  7. 58A. Vlkanova ▼ 71' 6.3
  8. 16V. Darida 8.0
  9. 11S. Dancak ▼ 77' 6.5
  10. 6V. Pilar ▼ 54' 6.7
  11. 17O. Mihalik 6.3

Dự bị 9

  1. 1P. Vizek
  2. 20M. Vagner
  3. 2D. Ludvicek ▲ 54' 6.6
  4. 14J. Hodek ▲ 77' 6.5
  5. 27D. Trubac ▲ 71' 6.9
  6. 18M. Regza ▲ 54' 6.2
  7. 8V. Zentrich
  8. 23A. Binar ▲ 71' 6.6
  9. 77L. Kubr
Plzen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin Hysky
  1. 44F. Wiegele 8.6
  2. 12A. Sojka 7.0
  3. 37D. Krcik 7.2
  4. 40S. Dweh 7.3
  5. 14M. Doski 7.3
  6. 17P. Hrosovsky ▼ 84' 7.0
  7. 6L. Cerv 7.2
  8. 19C. Souare ▼ 84' 7.6
  9. 18T. Ladra ▼ 71' 7.9
  10. 9D. Visinsky ▼ 71' 6.3
  11. 70S. Lawal ▼ 63' 7.6

Dự bị 10

  1. 13M. Tvrdon
  2. 1D. Tapaj
  3. 32M. Valenta ▲ 84' 6.7
  4. 80P. Adu ▲ 71' 6.2
  5. 16A. Kadlec
  6. 4J. Chalupa
  7. 29T. Sloncik ▲ 84' 6.3
  8. 20J. Panos ▲ 71' 7.0
  9. 10M. Toure ▲ 63' 6.7
  10. 51D. Vasulin

Thống kê

008
600
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm22
5Trúng đích7
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm12
4Bị chặn11
8Phạt góc6
1Việt vị2
5Phạm lỗi7
4Cứu thua5
1.32Bàn thắng ngăn chặn1.32
373Chuyền bóng389
281Chuyền chính xác301
75%Chính xác chuyền77%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

41Trận đấu58
65Ghi được100
44Thủng lưới59
1.59Bàn thắng mỗi trận1.72
17Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu