Plzen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovácko

Plzen vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-1 Slovácko tại Czech Liga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 2, hòa 4, Slovácko thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 6
Phong độ
LWDWD Plzen
LWDDL Slovácko
  1. 9' Christophe Kabongo
  2. 15' F. Prebsl K. Spacil
  3. 19' Merchas Doski
  4. 39' Michal Trávník
  5. HT0-0
  6. 46' D. Visinsky A. Sojka
  7. 46' C. Souare C. Kabongo
  8. 46' A. Memic A. Gabriel
  9. 50' Tihomir Kostadinov
  10. 52' Gigli Ndefe
  11. 57' Sampson Dweh
  12. 58' L. Vorlicky P. Juroska
  13. 64' T. Ladra 1-0
  14. 69' Martin Šviderský
  15. 77' Lukáš Červ
  16. 79' Andrej Stojchevski
  17. 79' P. Blahut M. Svidersky
  18. 79' P. Ndubuisi F. Horsky
  19. 80' S. Pirgic T. Ladra
  20. 82' 1-1 P. Ndubuisi · M. Travnik
  21. 85' Tihomir Kostadinov
  22. 85' Tihomir Kostadinov
  23. 87' Simon Sloncik
  24. 90'+5 Milan Heča
  25. 90' G. Sosseh G. Ndefe
  26. FT1-1

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Radoslav Kovac
  1. 44F. Wiegele 6.6
  2. 29A. Gabriel ▼ 46' 6.7
  3. 40S. Dweh 7.3
  4. 5K. Spacil ▼ 15' 6.9
  5. 14M. Doski 6.9
  6. 17P. Hrosovsky 6.6
  7. 6L. Cerv 7.2
  8. 12A. Sojka ▼ 46' 6.6
  9. 18T. Ladra ▼ 80' 8.3
  10. 25C. Kabongo ▼ 46' 6.3
  11. 80P. Adu 6.7

Dự bị 11

  1. 1D. Tapaj
  2. 3D. Vavro
  3. 9D. Visinsky ▲ 46' 6.5
  4. 98F. Prebsl ▲ 15' 7.0
  5. 19C. Souare ▲ 46' 6.6
  6. 20J. Panos
  7. 99A. Memic ▲ 46' 6.9
  8. 36S. Pirgic ▲ 80' 6.3
  9. 7S. Lawal
  10. 10M. Toure
  11. 23B. Faal
Slovácko Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jan Jelinek
  1. 29M. Heca 7.7
  2. 21S. Sloncik 7.3
  3. 22J. Behiratche 6.7
  4. 4A. Stojcevski
  5. 2G. Ndefe ▼ 90' 7.3
  6. 26T. Kostadinov 5.9
  7. 10M. Travnik 7.5
  8. 6M. Svidersky ▼ 79' 6.6
  9. 20M. Havlik 6.6
  10. 77P. Juroska ▼ 58' 6.7
  11. 11F. Horsky ▼ 79' 6.0

Dự bị 10

  1. 34P. Halouska
  2. 19T. Kral
  3. 27A. Dolznikov
  4. 16G. Sosseh ▲ 90'
  5. 14A. Alabi
  6. 15P. Blahut ▲ 79' 6.7
  7. 72L. Vorlicky ▲ 58' 6.3
  8. 25P. Ndubuisi ▲ 79' 7.6
  9. 9A. Marinelli
  10. 7G. Niarchos

Thống kê

045
481
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm8
4Trúng đích3
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
5Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi20
4Thẻ vàng8
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
-0.06Bàn thắng ngăn chặn-0.06
473Chuyền bóng381
395Chuyền chính xác312
84%Chính xác chuyền82%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
7 21 - 5 +16 17
2
FC Slovan Liberec
7 10 - 4 +6 16
3
FK Mladá Boleslav
6 15 - 6 +9 14
4
Sigma Olomouc
7 13 - 8 +5 13
5
FK Jablonec
7 10 - 6 +4 13
6
Teplice
7 15 - 13 +2 13
7
FC Zbrojovka Brno
7 10 - 9 +1 13
8
FC Hradec Králové
7 6 - 6 0 11
9
Plzen
7 14 - 12 +2 10
10
AC Sparta Praha
7 13 - 12 +1 9
11
FC Baník Ostrava
7 4 - 13 -9 9
12
Bohemians 1905
6 6 - 9 -3 6
13
Artis
7 6 - 16 -10 4
14
Slovácko
7 5 - 12 -7 3
15
Pardubice
7 5 - 12 -7 2
16
Zlin
7 6 - 16 -10 0
Có thể xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
25Ghi được13
22Thủng lưới22
2.08Bàn thắng mỗi trận1.08
3Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu