Slovácko
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Plzen

Slovácko vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 1-0 Plzen tại Czech Liga, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 4, hòa 4, Plzen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 14
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Phong độ
LLWDD Slovácko
LWDWD Plzen
  1. 34' Merchas Doski
  2. HT0-0
  3. 63' D. Vašulín M. Vydra
  4. 64' O. Kukučka · M. Trávník 1-0
  5. 66' M. Krmenčík P. Juroška
  6. 73' Lukáš Kalvach
  7. 77' V. Sinyavskiy M. Kozák
  8. 77' J. Křišťan M. Kohút
  9. 77' J. Mosquera Cadu
  10. 77' J. Kopic M. Havel
  11. 81' Marek Havlík
  12. 83' Jakub Kristan
  13. 87' P. Reinberk P. Blahút
  14. 89' J. Panoš L. Červ
  15. 90'+2 Petr Reinberk
  16. 90'+2 Jhon Mosquera
  17. FT1-0

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. West
  1. 29M. Heča 7.0
  2. 2Gigli Ndefe 7.3
  3. 5F. Vaško 7.3
  4. 35O. Kukučka 7.7
  5. 14Merchas Doski 7.2
  6. 20M. Havlík 6.9
  7. 10M. Trávník 7.5
  8. 15P. Blahút ▼ 87' 6.9
  9. 13M. Kohút ▼ 77' 7.3
  10. 24P. Juroška ▼ 66' 6.6
  11. 17M. Kozák ▼ 77' 6.7

Dự bị 11

  1. 21M. Krmenčík ▲ 66' 6.5
  2. 99V. Sinyavskiy ▲ 77' 6.3
  3. 19J. Křišťan ▲ 77' 6.3
  4. 23P. Reinberk ▲ 87' 6.5
  5. 11M. Petržela
  6. 6S. Hofmann
  7. 30T. Fryšták
  8. 27M. Kvasina
  9. 4T. Břečka
  10. 7Dyjan
  11. 18Kim Seung-Bin
Plzen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Koubek
  1. 16M. Jedlička 6.3
  2. 40S. Dweh 7.5
  3. 3S. Marković 6.9
  4. 21V. Jemelka 7.0
  5. 24M. Havel ▼ 77' 6.7
  6. 6L. Červ ▼ 89' 6.9
  7. 23L. Kalvach 7.3
  8. 22Cadu ▼ 77' 6.9
  9. 11M. Vydra ▼ 63' 7.2
  10. 31P. Šulc 7.3
  11. 80P. Adu 6.9

Dự bị 11

  1. 51D. Vašulín ▲ 63' 6.6
  2. 18J. Mosquera ▲ 77' 6.7
  3. 10J. Kopic ▲ 77' 6.7
  4. 20J. Panoš ▲ 89' 6.7
  5. 13M. Tvrdoň
  6. 33E. Jirka
  7. 5J. Paluska
  8. 29T. Slončík
  9. 19C. Souaré
  10. 12A. Sojka
  11. 32M. Valenta

Thống kê

041
620
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm11
2Trúng đích1
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn5
1Phạt góc6
0Việt vị3
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Cứu thua2
278Chuyền bóng566
163Chuyền chính xác433
59%Chính xác chuyền77%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu67
50Ghi được147
73Thủng lưới67
1.06Bàn thắng mỗi trận2.19
11Giữ sạch lưới26
24Trên 2.5 bàn39
28Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu