Plzen
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovácko

Plzen vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Plzen 2-2 Slovácko tại Czech Liga, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 2, hòa 4, Slovácko thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Doosan Aréna, Plzeň
Trọng tài
J. Petřík
Phong độ
LWDWD Plzen
LLWDD Slovácko
  1. HT0-0
  2. 47' L. Hejda · L. Kalvach 1-0
  3. 56' V. Sinyavskiy D. Holzer
  4. 56' F. Vecheta P. Brandner
  5. 56' M. Trávník V. Daníček
  6. 59' Jan Kopic
  7. 59' J. Kopic M. Vydra
  8. 64' 1-1 J. Kalabiška · M. Trávník
  9. 72' R. Květ M. NDiaye
  10. 72' R. Durosinmi R. Řezník
  11. 74' R. Durosinmi 2-1
  12. 76' O. Šašinka O. Mihálik
  13. 76' 2-2 F. Vecheta · M. Petržela
  14. 83' A. Vlkanova J. Mosquera
  15. 83' J. Kliment T. Chorý
  16. 90'+1 P. Juroška M. Petržela
  17. FT2-2

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Bílek
  1. 36J. Staněk
  2. 14R. Řezník ▼ 72'
  3. 35F. Kaša
  4. 2L. Hejda
  5. 44L. Holík
  6. 7J. Sýkora
  7. 23L. Kalvach
  8. 99M. N'Diaye
  9. 18J. Mosquera ▼ 83'
  10. 11M. Vydra ▼ 59'
  11. 15T. Chorý ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 10J. Kopic ▲ 59'
  2. 19R. Květ ▲ 72'
  3. 17R. Durosinmi ▲ 72'
  4. 88A. Vlkanova ▲ 83'
  5. 9J. Kliment ▲ 83'
  6. 77E. Jirka
  7. 13M. Tvrdoň
  8. 1A. Zadražil
  9. 31A. Čihák
Slovácko Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Svědík
  1. 1F. Nguyen
  2. 23P. Reinberk
  3. 6S. Hofmann
  4. 3M. Kadlec
  5. 19J. Kalabiška
  6. 28V. Daníček ▼ 56'
  7. 11M. Petržela ▼ 90'
  8. 17O. Mihálik ▼ 76'
  9. 20M. Havlík
  10. 7D. Holzer ▼ 56'
  11. 15P. Brandner ▼ 56'

Dự bị 8

  1. 99V. Sinyavskiy ▲ 56'
  2. 9F. Vecheta ▲ 56'
  3. 10M. Trávník ▲ 56'
  4. 21O. Šašinka ▲ 76'
  5. 24P. Juroška ▲ 90'
  6. 18Kim Seung-Bin
  7. 5T. Břečka
  8. 30T. Fryšták

Thống kê

017
300
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm11
7Trúng đích2
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi20
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
360Chuyền bóng274
285Chuyền chính xác214
79%Chính xác chuyền78%
2.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

57Trận đấu56
103Ghi được76
74Thủng lưới67
1.81Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới20
39Trên 2.5 bàn27
61Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu