Plzen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Slovácko

Plzen vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-1 Slovácko tại Czech Liga, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 2, hòa 4, Slovácko thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 4
Phong độ
LWDWD Plzen
LLWDD Slovácko
  1. 3' Denis Višinský
  2. 23' P. Adu · S. Markovic 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' D. Tetour A. Stojcevski
  5. 46' P. Blahut P. Juroska
  6. 59' R. Durosinmi M. Vydra
  7. 59' T. Ladra D. Visinsky
  8. 65' M. Kvasina M. Krmencik
  9. 71' M. Petrzela V. Danicek
  10. 77' T. Sloncik P. Adu
  11. 81' A. Marinelli M. Havlik
  12. 90'+8 Filip Vaško
  13. 90'+1 Michal Trávník
  14. 90'+5 C. Kabongo J. Paluska
  15. 90' 1-1 M. Travnik11m
  16. FT1-1

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Miroslav Koubek
  1. 23M. Jedlicka 7.0
  2. 22J. Paluska ▼ 90' 6.9
  3. 3S. Markovic 7.0
  4. 5K. Spacil 7.2
  5. 99A. Memic 6.6
  6. 85A. Zeljkovic 6.9
  7. 6L. Cerv 7.2
  8. 14M. Doski 7.0
  9. 11M. Vydra ▼ 59' 6.5
  10. 80P. Adu ▼ 77' 7.5
  11. 9D. Visinsky ▼ 59' 6.6

Dự bị 11

  1. 7C. Kabongo ▲ 90'
  2. 17R. Durosinmi ▲ 59' 6.2
  3. 18T. Ladra ▲ 59' 6.3
  4. 19C. Souare
  5. 20J. Panos
  6. 21V. Jemelka
  7. 24M. Havel
  8. 29T. Sloncik ▲ 77' 6.2
  9. 32M. Valenta
  10. 40S. Dweh
  11. 44F. Wiegele
Slovácko Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Jan Kameník
  1. 29M. Heca 6.6
  2. 5F. Vasko 7.5
  3. 4A. Stojcevski ▼ 46'
  4. 18J. Mulder 6.9
  5. 7M. Koscelnik 7.0
  6. 28V. Danicek ▼ 71' 6.3
  7. 10M. Travnik 7.3
  8. 2G. Ndefe 6.3
  9. 20M. Havlik ▼ 81' 6.5
  10. 24P. Juroska ▼ 46' 6.2
  11. 21M. Krmencik ▼ 65' 6.2

Dự bị 10

  1. 8D. Tetour ▲ 46' 6.6
  2. 9A. Marinelli ▲ 81' 6.5
  3. 11M. Petrzela ▲ 71' 6.7
  4. 14D. Barat
  5. 15P. Blahut ▲ 46' 6.9
  6. 23P. Reinberk
  7. 25J. Hamza
  8. 27M. Kvasina ▲ 65' 6.3
  9. 30T. Frystak
  10. 31J. Borek

Thống kê

018
510
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm8
5Trúng đích1
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
8Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
368Chuyền bóng362
294Chuyền chính xác262
80%Chính xác chuyền72%
2.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu45
100Ghi được54
59Thủng lưới57
1.72Bàn thắng mỗi trận1.2
23Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu