Slovácko

Slovácko

Séc · Czech Liga

Slovácko: vị trí 15 trên bảng xếp hạng Czech Liga — điểm: 7, số trận: 12. Trận tiếp theo: Slovácko vs Pardubice, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: AC Sparta Praha 5-1 Slovácko, 25 tháng 10.

Phong độ
WDWLL
HLV
Jan Jelinek · Từ 2026
Vị trí
15 · Đ: 7 · Tr: 12 →
Sân vận động
Mestsky stadion Miroslava Valenty, Uherske Hradiste · 8.121

Lịch thi đấu

22-11
Slovácko
FC Hradec Králové
–
–
27-11
Artis
Slovácko
–
–
05-12
Slovácko
FK Jablonec
–
–
13-12
Sigma Olomouc
Slovácko
–
–
30-01
Slovácko
FK Mladá Boleslav
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,6
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–7–8
Sân khách
8–3–9
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,9
Hiệp hai
0,9 : 0,7
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 68%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 1-28× · 20%
  • 2-15× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 2-23× · 8%
  • 1-52× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Czech Liga 12147 112323-4-2-1
Friendlies Clubs 9423 14141—
Cup 2200 611—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 66 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 57 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 59 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 81 · 17% 12% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 84 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 90 · 19% 17% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 81 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 56 · 12% 16% 12% 46–60 61–75′ · Ghi được 85 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 81 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 117 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 105 · 22% 24% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 334, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu