Plzen vs Slovácko
Tỷ số chung cuộc: Plzen 4-2 Slovácko tại Czech Liga, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 2, hòa 4, Slovácko thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Doosan Aréna, Plzeň
- Phong độ
- LWDWD Plzen
- LLWDD Slovácko
- 16' P. Šulc 1-0
- 32' 1-1 M. Kohút · Kim Seung-Bin
- 43' L. Hejda · L. Kalvach 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ L. Červ ▼ L. Kalvach
- 52' ▲ V. Sinyavskiy ▼ V. Daníček
- 68' Pavel Juroska
- 68' ▲ T. Chorý ▼ E. Jirka
- 70' 2-2 M. Havlík11m
- 76' ▲ Cadu ▼ M. Havel
- 77' ▲ J. Mosquera ▼ M. Vydra
- 77' ▲ M. Trávník ▼ M. Kohút
- 77' ▲ O. Mihálik ▼ Kim Seung-Bin
- 90'+1 Tomáš Chorý
- 90'+10 ▲ D. Fišer ▼ P. Šulc
- 90'+4 ▲ D. Holásek ▼ D. Holzer
- 90'+4 ▲ D. Kratochvíla ▼ P. Juroška
- 90'+3 P. Šulc11m 3-2
- 90'+8 P. Šulc · C. Souaré 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 16M. Jedlička 6.3
- 14R. Řezník 6.2
- 2L. Hejda ⚽ 7.6
- 40S. Dweh 6.6
- 24M. Havel ▼ 76' 7.3
- 23L. Kalvach ⇢ ▼ 46' 7.2
- 12I. Traoré 6.2
- 19C. Souaré ⇢ 8.0
- 33E. Jirka ▼ 68' 7.0
- 31P. Šulc ⚽3 ▼ 90' 9.2
- 11M. Vydra ▼ 77' 6.9
Dự bị 6
- 6L. Červ ▲ 46' 6.6
- 15T. Chorý ▲ 68' 7.3
- 22Cadu ▲ 76' 6.9
- 18J. Mosquera ▲ 77' 6.3
- 4D. Fišer ▲ 90'
- 13M. Tvrdoň
- 29M. Heča 7.5
- 19J. Kalabiška 6.0
- 28V. Daníček ▼ 52' 6.5
- 6S. Hofmann 5.9
- 15P. Blahút 6.2
- 13M. Kohút ⚽ ▼ 77' 6.9
- 20M. Havlík ⚽ 7.3
- 7D. Holzer ▼ 90' 6.3
- 24P. Juroška ▼ 90' 6.3
- 9F. Vecheta 7.0
- 18Kim Seung-Bin ⇢ ▼ 77' 7.0
Dự bị 7
- 99V. Sinyavskiy ▲ 52' 6.5
- 10M. Trávník ▲ 77' 6.3
- 17O. Mihálik ▲ 77' 6.3
- 21D. Holásek ▲ 90'
- 8D. Kratochvíla ▲ 90'
- 30T. Fryšták
- 26M. Novák
Thống kê
00⚑5
⚑300
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm9
11Trúng đích3
8Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi7
1Cứu thua7
487Chuyền bóng276
404Chuyền chính xác197
83%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
67Trận đấu48
163Ghi được79
59Thủng lưới70
2.43Bàn thắng mỗi trận1.65
30Giữ sạch lưới14
40Trên 2.5 bàn26
89Hiệp hai43